Grenada trao quốc tịch hoặc thường trú cho nhà đầu tư với khoản đóng góp thấp nhất 235.000 đô la Mỹ vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia cho người nộp đơn lẻ. Chương trình vận hành theo Đạo luật số 15 năm 2013 cùng chuỗi văn bản sửa đổi, điều khoản đặt điều kiện không chứa yêu cầu hiện diện nào, và theo Prosperous Intelligence, hộ chiếu Grenada, cấp cho người nhận quốc tịch chứ không cho người thường trú, tới được 153 điểm đến không cần xin thị thực lãnh sự trước.
Tổng quan chương trình
- Tên chính thức chương trình: Grenada Citizenship by Investment Programme
- Website: imagrenada.gd
- Cơ quan quản lý: Investment Migration Agency Grenada
Ngưỡng vốn tối thiểu
Ngưỡng ở lộ trình quỹ là 235.000 đô la Mỹ, và con số này thay cho 150.000 mà bản ghi cũ mang — chênh 85.000, tức tăng hơn một nửa, nên ai đã đọc bản trước phải đọc lại.
Cơ quan in biểu phí thành hai bảng theo hai hình thức đầu tư, và cả hai bảng đều tính theo nhân khẩu chứ không theo hồ sơ.
Lộ trình thứ nhất là đóng góp vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia. Mức đóng góp bắt buộc tính bằng đô la Mỹ:
| Người nộp | Mức đóng góp (USD) |
|---|---|
| Người nộp đơn lẻ | 235.000 |
| Người nộp cộng vợ hoặc chồng | 235.000 |
| Gia đình bốn thành viên, ngoại trừ anh chị em ruột, cha mẹ và ông bà từ 55 tuổi trở xuống | 235.000 |
| Gia đình trên bốn người | 235.000 cộng 25.000 hoặc 50.000 cho mỗi người phụ thuộc thêm sau người thứ ba |
| Anh chị em ruột thêm | 75.000 mỗi người |
Lộ trình thứ hai là đầu tư vào một dự án được phê duyệt, và nó mang hai mức chứ không một: 350.000 hoặc 270.000 đô la, kèm một khoản cơ quan gọi thẳng là phí chính phủ 50.000 đô la mà lộ trình quỹ không có — nên so hai lộ trình bằng riêng con số đầu tư là so lệch.
Khoản phí chính phủ ấy cũng miễn cho anh chị em ruột, cha mẹ và ông bà từ 55 tuổi trở xuống. Điều kiện nhân thân đi kèm nằm ở ba ý và ý thứ ba nói về chính tiền: Người nộp chính phải từ mười tám tuổi, có sức khoẻ tốt, và có đủ tiền để thực hiện khoản đầu tư — với nguồn tiền phải hợp pháp.
Kết quả pháp lý
Kết quả không phải một thứ mà là hai, và chính đạo luật viết như vậy: Chương trình cho phép cá nhân cùng gia đình họ nhận quốc tịch hoặc thường trú. Mục tiêu được nêu ngay trong Đạo luật số 15 năm 2013, nguyên văn là cho phép các cá nhân nhận thường trú và quốc tịch Grenada bằng cách đăng ký sau khi đầu tư vào Grenada.
Đạo luật ấy được Nghị viện Grenada thông qua tháng 08/2013 và từ đó đã bị sửa nhiều lần.
Cơ quan liệt kê cả chuỗi văn bản, gồm Đạo luật sửa đổi số 2 năm 2014 (Đạo luật số 24 năm 2014), Đạo luật sửa đổi số 2 năm 2017 (Đạo luật số 18 năm 2017), Đạo luật số 3 và số 15 năm 2019, cùng các bộ quy chế từ SRO số 16 và 17 năm 2013 tới SRO số 41 năm 2020.
Ai dẫn riêng bản 2013 mà không nói tới chuỗi sửa đổi là dẫn một văn bản đã khác.
Cơ sở pháp lý của hai hình thức đầu tư cũng nằm ở hai chỗ khác nhau: Quỹ Chuyển đổi Quốc gia lập theo mục 43 khoản 1 điểm a của Luật Quản lý Tài chính Công, Chương 262B; còn dự án được phê duyệt được định nghĩa tại Mục 3 của Đạo luật 2013 là dự án do Bộ trưởng phê duyệt sau khi Uỷ ban Quốc tịch theo Đầu tư xem xét và kiến nghị.
Quyết định cuối cùng thuộc về Bộ trưởng phụ trách Quốc tịch chứ không thuộc Uỷ ban: Uỷ ban chỉ ra kiến nghị, Bộ trưởng quyết, và thư trả lời cho biết hồ sơ đậu, bị hoãn để xử lý thêm, hay bị từ chối.
Đậu rồi vẫn chưa xong: Uỷ ban ra thư yêu cầu nộp tiền đóng góp hoặc hoàn tất việc mua bất động sản, và chỉ khi nhận được bằng chứng đã thanh toán mới cấp giấy chứng nhận đăng ký — hộ chiếu là một bước riêng sau đó, do đại lý địa phương nộp thay.
Thời gian xử lý công bố
Cơ quan không công bố thời gian xử lý, và bản ghi này cố ý bỏ con số cũ thay vì giữ lại: Bản trước ghi ba đến bốn tháng, lấy từ website của Uỷ ban ở tên miền cũ, mà tên miền ấy nay đã chết hẳn. Một con số không còn tra ngược được thì không được đứng trong bảng này, kể cả khi nó có thể vẫn đúng.
Trang hiện hành của cơ quan chỉ nhắc tới tháng trong một câu không nói về thời gian xử lý.
Nó nằm trong điều kiện loại trừ, rằng hồ sơ bị từ chối nếu người nộp từng bị kết án ở bất kỳ nước nào về một hành vi mà mức phạt tù tối đa cho hành vi tương đương tại Grenada vượt quá sáu tháng tù giam, trừ khi người ấy đã được ân xá vô điều kiện.
Ai tìm một số tháng để làm thời gian xử lý sẽ nhặt đúng câu này và ghi ngược.
Thứ cơ quan có công bố là trình tự năm bước, và trình tự ấy cho biết vì sao thời gian khó ấn định: Bước một là chọn đại lý tiếp thị quốc tế được uỷ quyền, vì hồ sơ không được nộp thẳng cho Uỷ ban và người nộp cũng không được liên hệ trực tiếp với đại lý địa phương.
Bước hai là chuẩn bị hồ sơ, gồm khám sức khoẻ và hợp pháp hoá giấy tờ, tất cả phải bằng tiếng Anh, và nếu mua bất động sản thì phải giữ chỗ bằng hợp đồng mua bán.
Bước ba và bốn là thẩm tra và kiến nghị; bước năm là nộp tiền rồi mới nhận giấy chứng nhận. Mỗi bước phụ thuộc vào một bên khác nhau, nên tổng thời gian không nằm trong tay cơ quan.
Yêu cầu cư trú thực tế
Điều khoản đặt điều kiện không chứa một yêu cầu hiện diện nào, và đó là điều đọc được trong văn bản chứ không phải một suy đoán từ danh tiếng của diện.
Điều 5 khoản 1 Đạo luật Quốc tịch theo Đầu tư 2013 nêu đúng hai điều kiện để một người được nộp với tư cách đương đơn chính, xin quốc tịch hoặc xin Thường trú: Phải từ mười tám tuổi trở lên, và phải đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ.
Khoản 2 liệt kê đủ những gì phải nộp kèm: Giấy chứng nhận của thầy thuốc theo mẫu quy định rằng đương đơn chính và những người phụ thuộc không mắc bệnh truyền nhiễm nào và sức khoẻ nói chung tốt, cùng một phiếu lý lịch tư pháp.
Không có mục nào về số ngày phải ở Grenada, về việc phải nhập cảnh, hay về một thời hạn cư trú trước hoặc sau khi được cấp.
Đạo luật chỉ nhắc tới cư trú như tên một tư cách — Thường trú theo đầu tư — chứ không như một nghĩa vụ.
Còn sự hiện diện thân thể chỉ được nhắc trong định nghĩa người con khuyết tật thể chất hoặc tinh thần, không liên quan gì tới việc có mặt trên lãnh thổ.
Người duy nhất mà đạo luật buộc phải cư trú tại Grenada là đại lý địa phương: Định nghĩa đòi đại lý là công dân một quốc gia thành viên theo Hiệp ước Chaguaramas sửa đổi và phải cư trú thường xuyên tại Grenada. Nghĩa vụ hiện diện nằm ở phía người làm dịch vụ, không nằm ở phía người mua.
Người phụ thuộc được kèm
Định nghĩa nằm trong chính đạo luật lập ra chương trình, và nó rộng hơn hẳn những gì trang giới thiệu của cơ quan từng nói: Đạo luật Quốc tịch theo Đầu tư năm 2013, tức Đạo luật số 15 năm 2013, định nghĩa người phụ thuộc thành năm nhánh, và bốn trong năm nhánh đều kèm điều kiện định lượng.
Nhánh (a) là vợ hoặc chồng của đương đơn chính, nhánh duy nhất không kèm điều kiện nào. Nhánh (b) là con của đương đơn chính hoặc của vợ chồng người ấy dưới mười tám tuổi.
Nhánh (c) là con từ mười tám đến dưới hai mươi sáu tuổi, và phải hội đủ hai điều kiện cùng lúc: Đang theo học toàn thời gian tại một cơ sở giáo dục đại học được công nhận, và được đương đơn chính cấp dưỡng hoàn toàn.
Nhánh (d) là con từ mười tám tuổi trở lên bị khiếm khuyết thể chất hoặc tinh thần, phải sống cùng và được cấp dưỡng hoàn toàn bởi đương đơn chính — nhánh này không có trần tuổi.
Nhánh (e) là cha mẹ hoặc ông bà của đương đơn chính hoặc của vợ chồng người ấy, trên sáu mươi lăm tuổi, sống cùng và được cấp dưỡng hoàn toàn.
Ông bà có mặt trong định nghĩa là điểm hiếm, không phải chương trình vùng Caribe nào cũng có. Và chữ “con” được đạo luật định nghĩa riêng: Con ruột hoặc con nuôi hợp pháp của đương đơn chính hoặc của vợ chồng người ấy.
Một điểm cấu trúc đi kèm: Đạo luật định nghĩa đương đơn chính là người ký các thoả thuận và cam kết thay mặt cho những người phụ thuộc của mình, nên người phụ thuộc không phải là bên tự đứng tên trong hồ sơ.
Số nước miễn thị thực
Người được cấp quốc tịch theo chương trình này nhận hộ chiếu Grenada, nên con số của ô này là con số của chính hộ chiếu ấy.
Theo Passport Index của Prosperous Intelligence, dữ liệu ngày 30/09/2026, hộ chiếu Grenada tới được 153 điểm đến mà không cần xin thị thực lãnh sự trước. Con số ấy gộp ba hình thức nhập cảnh và không tính thị thực điện tử phải xin trước:
| Hình thức nhập cảnh | Số điểm đến |
|---|---|
| Miễn thị thực | 130 |
| Thị thực cấp tại cửa khẩu | 18 |
| Giấy phép du lịch điện tử (eTA) | 5 |
| Cộng, là con số của Passport Index | 153 |
| Thị thực điện tử phải xin trước, không cộng | 49 |
Vì vậy đây là thước đo mức đi lại thuận tiện, không phải số nước miễn thị thực theo nghĩa hẹp.
Để đối chiếu, cùng nguồn và cùng cách đếm, hộ chiếu Việt Nam tới được 44 điểm đến. Hai danh sách điểm đến không lồng vào nhau, nên hiệu số chỉ là chỉ dấu chứ không phải danh sách những nơi được mở thêm.
Prosperous Intelligence ghi ngày cho dữ liệu và khuyến nghị xác minh với cơ quan chính thức của nước đến trước khi đi.
Nghĩa vụ thuế phát sinh
Hai văn bản của chương trình im lặng tuyệt đối về thuế: Đạo luật Quốc tịch theo Đầu tư Grenada năm 2013 không nhắc tới thuế, việc đánh thuế, doanh thu hay tài khoá. Chương trình không có chế độ thuế riêng ghi trong luật gốc.
Đạo luật là Đạo luật Grenada số 15 năm 2013, được Toàn quyền phê chuẩn ngày 29 tháng Tám năm 2013, với mục đích ghi trong chính luật là cho phép người ta có được thường trú và quốc tịch Grenada bằng đăng ký sau khi đầu tư vào Grenada.
Nó có mười sáu điều, trong đó Điều 10 là đầu tư vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia và Điều 11 là đầu tư vào dự án đã được phê duyệt — hai đường đầu tư duy nhất.
Một nghĩa vụ đáng biết ở Điều 8 khoản 7: Người được cấp Giấy chứng nhận Thường trú nhân phải trình diện trực tiếp tại lãnh sự quán hoặc đại sứ quán Grenada trong vòng sáu tháng; không trình diện có thể mất địa vị thường trú nhân theo đầu tư cùng toàn bộ khoản đóng góp hoặc đầu tư đã nộp.
Trong Quy chế kèm theo, ban hành theo Điều 16 của Đạo luật và đăng công báo ngày 13 tháng Chín năm 2013, chỗ duy nhất nhắc tới thuế là một dòng, và phải đọc đúng nó: Dòng Giấy xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế nằm trong ghi chú kèm mẫu đơn xin cấp giấy phép đại lý địa phương — tức giấy của đại lý người Grenada, không phải của nhà đầu tư.
Viết dòng ấy thành nghĩa vụ thuế của đương đơn là dựng ra một nghĩa vụ không tồn tại. Cơ quan vận hành chương trình cũng chỉ nói đúng một câu về thuế trên trang hỏi đáp chính thức, và nó nằm ở phần triển vọng kinh tế: Không có thuế đối với việc chuyển lợi nhuận về nước.
Họ không nói gì về thuế thu nhập cá nhân của công dân mới. Phần đắt nhất của bản ghi này nằm ở luật thuế.
Đạo luật Thuế Thu nhập Chương 149, gốc là Đạo luật số 36 năm 1994 và đã sửa qua mười ba văn bản tới Đạo luật số 2 năm 2010, đánh thuế theo nguyên tắc lãnh thổ, và điều ấy áp cho cả người cư trú:
Mục 8 định nghĩa thu nhập chịu đánh giá của người cư trú là mọi khoản phát sinh trực tiếp hay gián tiếp từ mọi nguồn tại Grenada, và của người không cư trú cũng là mọi khoản từ mọi nguồn tại Grenada.
Nghĩa là ngay cả người cư trú cũng không bị đánh thuế trên thu nhập có nguồn ngoài Grenada.
Định nghĩa người cư trú tại Grenada đối với cá nhân có ba vế.
Vế thứ nhất là nơi ở thường xuyên ở Grenada và có mặt thực tế một khoảng thời gian trong năm tính thuế, trừ khi cơ quan thuế chấp nhận lý do vắng mặt cả năm là học hành, chữa bệnh, công vụ hoặc lý do hợp lý khác.
Vế thứ hai là có mặt thực tế không dưới một trăm tám mươi ba ngày trong năm tính thuế. Vế thứ ba là có mặt một khoảng nối liền với khoảng có mặt của năm liền trước hoặc liền sau đủ để năm ấy đạt tiêu chuẩn theo vế thứ hai.
Và đây là điểm chốt lại cả bản ghi: Đạo luật Thuế Thu nhập không nhắc tới quốc tịch ở bất kỳ điều nào.
Quốc tịch Grenada không phải là căn cứ phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập; căn cứ duy nhất là cư trú theo định nghĩa trên, và ngay cả khi cư trú thì cơ sở tính thuế vẫn chỉ là nguồn thu nhập tại Grenada.
Mục 7 khoản 5 thêm một quy tắc: Thu nhập phát sinh cho người không cư trú từ nguồn không phải hoạt động kinh doanh thì không tính vào thu nhập chịu đánh giá mà chịu thuế khấu trừ tại nguồn theo Mục 50.
Đọc ô này đúng phạm vi: Đạo luật và Quy chế của chương trình nói về điều kiện, thủ tục, đại lý, thẩm tra và hai đường đầu tư, và hoàn toàn không nói về thuế;
Đạo luật Thuế Thu nhập nói về căn cứ và phạm vi đánh thuế, không nhắc chương trình này, không nhắc quốc tịch, và không chứa điều khoản miễn trừ dành riêng cho công dân nhập tịch theo đầu tư.
Một ghi chú về nguồn: Cơ quan thuế Grenada không còn trang mạng riêng mở được bằng máy — tên miền của nó chuyển hẳn sang một trang mạng xã hội — nên Đạo luật Thuế Thu nhập phải lấy từ cổng lập pháp quốc gia
Chi phí bắt buộc ngoài khoản đầu tư
Đạo luật không in một con số tiền nào nhưng đặt cấu trúc thu tiền, và cấu trúc ấy mới là thứ quyết định rủi ro của người nộp.
Điều 5 khoản 2 buộc hồ sơ phải nộp kèm mười phần trăm phí xử lý cộng toàn bộ phí thẩm định lý lịch, theo mức quy định trong Quy chế.
Hai tỷ lệ ấy không giống nhau và sự khác nhau là có chủ ý: Phần phí xử lý chỉ phải trả một phần mười trước, còn phí thẩm định lý lịch phải trả đủ ngay từ đầu.
Khoản 3 giải thích vì sao: Phí thẩm định lý lịch không được hoàn lại nếu đơn không được chấp thuận. Nghĩa là khoản duy nhất người nộp phải trả trọn vẹn trước khi biết kết quả cũng chính là khoản không lấy lại được khi kết quả xấu.
Hai chi phí bắt buộc nữa nằm ngoài biểu phí nhà nước. Thứ nhất, khoản 4: Hồ sơ chỉ được nộp lên Uỷ ban thông qua một đại lý địa phương, nên thù lao đại lý là chi phí không tránh được chứ không phải một lựa chọn.
Thứ hai, khoản 5: Mẫu đơn phải điền bằng tiếng Anh và mọi tài liệu nộp kèm phải bằng tiếng Anh, nếu không thì phải có bản dịch được chứng thực — một khoản chi phí tỷ lệ thuận với số giấy tờ và số người phụ thuộc.
Còn về phía đại lý, Điều 4 cho Bộ trưởng thu hồi giấy phép hành nghề nếu khoản phí quy định còn nợ quá mười bốn ngày kể từ khi đến hạn.
Lựa chọn đầu tư
| Lựa chọn | Ngưỡng | Loại hình | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Đóng góp Quỹ Chuyển đổi Quốc gia | 235.000 USD | Đóng góp quỹ | Đang mở |
| Đầu tư vào dự án được phê duyệt | 270.000 USD | Bất động sản | Đang mở |