Thị thực Lao động Doanh nhân của New Zealand đã đóng với hồ sơ mới; khi còn nhận hồ sơ, diện này cho người làm việc trong doanh nghiệp của mình ở tối đa ba năm mỗi lần cấp, gồm mười hai tháng đầu để khởi sự và hai mươi bốn tháng sau khi chứng minh doanh nghiệp đã lập xong, được xin thêm một lần, với vốn tối thiểu 100.000 NZD không được là tiền vay. Diện này có thể dẫn tới thị thực thường trú doanh nhân, và theo Prosperous Intelligence, hộ chiếu New Zealand, chỉ cấp cho công dân, tới được 196 điểm đến không cần xin thị thực lãnh sự trước.
Tổng quan chương trình
- Tên chính thức chương trình: Entrepreneur Work Visa
- Website: immigration.govt.nz
- Cơ quan quản lý: Immigration New Zealand
Ngưỡng vốn tối thiểu
Phải chứng minh có khả năng đầu tư vốn tối thiểu 100.000 NZD, và phải có thêm tiền nuôi bản thân cùng gia đình đi kèm, tính ngoài khoản vốn ấy. Vốn không được là tiền vay và không được có khoản vay hay bảo đảm đặt trên nó.
Không tính là vốn đầu tư: Các khoản đầu tư thụ động hay đầu cơ như quỹ dự phòng và tiền gửi có kỳ hạn, tài sản dùng cho bản thân như xe, thuyền, nhà ở, tiền lương trả cho đương đơn hay người thân trực hệ, và đầu tư bất động sản để ở trừ khi nằm trong kế hoạch kinh doanh.
Cơ quan có thể miễn ngưỡng 100.000 NZD nếu doanh nghiệp thuộc ngành khoa học, công nghệ thông tin hoặc ngành xuất khẩu giá trị cao khác và có mức đổi mới cao hoặc triển vọng tăng trưởng ngắn hạn — nhưng được miễn thì mất toàn bộ điểm của hạng mục vốn trên thang điểm
Kết quả pháp lý
Thứ nhận được là một thị thực lao động, không phải một tư cách cư trú, và cơ quan định nghĩa nó bằng đúng một mục đích: Xin diện này nếu muốn làm việc trong doanh nghiệp của chính mình tại New Zealand.
Ba năm được ở không phải một khối liền mà là hai chặng có điều kiện: Người giữ được ở mười hai tháng trong lúc khởi sự doanh nghiệp, rồi thêm hai mươi bốn tháng nữa — nhưng chỉ sau khi đã chứng minh được với cơ quan rằng doanh nghiệp đã lập xong.
Nghĩa là hai phần ba thời gian của tấm thị thực là phần phải giành lấy, không phải phần được cấp sẵn. Thứ mà diện này mở ra, và cũng là lý do tồn tại của nó, là thị thực thường trú doanh nhân — cơ quan ghi thẳng trên trang rằng diện này có dẫn tới một thị thực cư trú.
Lộ trình ấy có ba đường vào khác nhau, và đọc nhầm một đường là tính sai cả lộ trình.
Đường thứ nhất là đã tự làm chủ tại New Zealand ít nhất sáu tháng. Đường thứ hai là đã vận hành một doanh nghiệp tự làm chủ hai năm trên một thị thực khác.
Đường thứ ba áp khi tự làm chủ dưới hai năm, và phải hội đủ cả ba điều kiện: Đang giữ một Thị thực Lao động Doanh nhân còn hiệu lực, đã đầu tư vốn tối thiểu 500.000 NZD, và đã tạo được ít nhất ba việc làm mới tại New Zealand.
Và có hai điều kiện loại trừ tuyệt đối đứng ở đầu cửa: Cơ quan không cấp diện này cho người đã bị tuyên phá sản hoặc từng liên quan tới một doanh nghiệp thất bại trong năm năm gần nhất, cũng không cấp cho người từng dính bất kỳ hình thức gian lận kinh doanh hay sai phạm tài chính nào.
Diện này đã đóng nhận hồ sơ mới; người đang giữ vẫn xin gia hạn được, và nhịp gia hạn ghi ở ô thời gian của bảng này.
Thời gian xử lý công bố
Ba mốc thời gian khác hẳn nhau, và gộp chúng lại là hiểu sai diện này. Mốc thứ nhất là độ dài được ở: Tối đa ba năm cho một lần cấp. Mốc thứ hai là tốc độ xét, và cơ quan công bố nó dưới dạng phân vị chứ không phải hạn chót — 80 phần trăm hồ sơ xong trong vòng mười lăm tháng.
Hai mươi phần trăm còn lại không có trần nào được công bố, nên mười lăm tháng mô tả phần đông chứ không cam kết cho một hồ sơ cụ thể. Mốc thứ ba là đường kéo dài: Hết ba năm của lần cấp đầu, người giữ được xin thêm một lần nữa và chỉ một lần, nên trần thực tế của diện này là sáu năm.
Lần xin thêm ấy không phải một thủ tục hành chính mà là một phép thẩm định do chuyên viên di trú doanh nghiệp quyết, và người xin phải làm chuyên viên ấy tin ba điều: Có lý do chính đáng để cần thêm một thị thực nữa nhằm đạt điều kiện của thị thực thường trú doanh nhân.
Thời gian đã ở New Zealand được dùng để lập và vận hành đúng đề án ban đầu; và mọi thay đổi so với đề án ban đầu đều đã được một chuyên viên phê duyệt trước. Một điều kiện bối cảnh làm đổi ý nghĩa của cả ba mốc: Diện này đã đóng với hồ sơ mới, nên con số mười lăm tháng nay chỉ còn mô tả các hồ sơ xin cấp tiếp của người đang giữ.
Yêu cầu cư trú thực tế
Nghĩa vụ ở đây không đo bằng số ngày có mặt mà đo bằng việc làm đúng đề án đã hứa. Chặng đầu: Phải khởi sự doanh nghiệp trong mười hai tháng kể từ khi được cấp thị thực, và cuối chặng ấy phải chứng minh đã rót đúng khoản vốn nêu trong kế hoạch kinh doanh cùng những bước đi hợp lý để lập hoặc đầu tư vào doanh nghiệp.
Hai điều cấm chạy suốt thời gian ở: Không được xin hay nhận trợ cấp xã hội — và điều cấm ấy áp cho cả bạn đời và con được cấp thị thực ăn theo; còn việc học thì chỉ được tối đa ba tháng trong bất kỳ khoảng mười hai tháng nào.
Nhưng phần chặt nhất nằm ở lần xin thị thực tiếp theo, vì lúc ấy cơ quan kiểm lại bốn điều mà chặng đầu không kiểm. Một, phải cho thấy ý định dùng quãng thời gian thêm ấy để tiếp tục vận hành đúng doanh nghiệp đã đề xuất.
Hai, phải có — ngoài vốn đầu tư — đủ tiền để tài trợ doanh nghiệp và trang trải sinh hoạt của mình cùng gia đình trong hồ sơ; tức khoản vốn không được đồng thời đóng vai quỹ sinh hoạt.
Ba, người xin và gia đình phải đáp ứng yêu cầu sức khoẻ và nhân thân ở mức của diện thường trú, không phải mức của thị thực lao động — một nấc cao hơn được áp từ giữa hành trình. Bốn, phải tiếp tục đáp ứng điều kiện người phù hợp và đứng đắn.
Các mốc thời gian của lần xin thêm ấy, gồm trần sáu năm, ghi ở ô thời gian của bảng này.
Người phụ thuộc được kèm
Bạn đời và con phụ thuộc từ 19 tuổi trở xuống, hẹp hơn ngưỡng 24 tuổi của thị thực nhà đầu tư cùng nước. Phải chứng minh quan hệ là thật bằng giấy đăng ký kết hôn và giấy khai sinh, và người thân phải đáp ứng yêu cầu về sức khoẻ, nhân thân và định danh khi cần.
Bạn đời và con không phải đáp ứng yêu cầu tiếng Anh ở giai đoạn này, nhưng nếu sau đó xin thường trú thì hoặc phải đáp ứng, hoặc phải trả tiền cho cơ quan di trú để học tiếng Anh trước khi được cấp thị thực thường trú.
Đưa gia đình theo làm tăng khoản tiền phải chứng minh. Ngoài vốn đầu tư, đương đơn còn phải có đủ tiền nuôi bản thân và mọi người đi cùng sang New Zealand, và khoản này tính riêng, không được lấy từ phần vốn.
Vốn đầu tư có thể đứng tên đương đơn hoặc cùng đứng tên đương đơn và bạn đời. Nếu góp chung với một người không phải bạn đời hay con phụ thuộc, đương đơn chỉ được tính giá trị phần của mình.
Số nước miễn thị thực
Tư cách mà chương trình này cấp, dù là thị thực hay thẻ cư trú, không thay hộ chiếu của người giữ. Người giữ vẫn đi lại bằng hộ chiếu của nước mình, nên con số dưới đây là của hộ chiếu New Zealand và chỉ trở thành của người giữ khi họ được cấp hộ chiếu New Zealand.
Theo Passport Index của Prosperous Intelligence, dữ liệu ngày 30/09/2026, hộ chiếu New Zealand tới được 196 điểm đến mà không cần xin thị thực lãnh sự trước. Con số ấy gộp ba hình thức nhập cảnh và không tính thị thực điện tử phải xin trước:
| Hình thức nhập cảnh | Số điểm đến |
|---|---|
| Miễn thị thực | 157 |
| Thị thực cấp tại cửa khẩu | 32 |
| Giấy phép du lịch điện tử (eTA) | 7 |
| Cộng, là con số của Passport Index | 196 |
| Thị thực điện tử phải xin trước, không cộng | 34 |
Vì vậy đây là thước đo mức đi lại thuận tiện, không phải số nước miễn thị thực theo nghĩa hẹp.
Để đối chiếu, cùng nguồn và cùng cách đếm, hộ chiếu Việt Nam tới được 44 điểm đến. Hai danh sách điểm đến không lồng vào nhau, nên hiệu số chỉ là chỉ dấu chứ không phải danh sách những nơi được mở thêm.
Prosperous Intelligence ghi ngày cho dữ liệu và khuyến nghị xác minh với cơ quan chính thức của nước đến trước khi đi.
Nghĩa vụ thuế phát sinh
Cơ quan di trú không đặt ra vị thế thuế của người giữ thị thực. Thuế xuất hiện ở đây với vai bằng chứng, tại hai chỗ. Thứ nhất, trong phép thử nhân thân phù hợp: Mọi doanh nghiệp mà đương đơn từng sở hữu phải đã tuân thủ đầy đủ pháp luật di trú, lao động và thuế, và đương đơn phải tự xác nhận điều đó trong mẫu đơn.
Thứ hai, trong phép chứng minh nguồn tiền hợp pháp và chứng minh đã khởi sự: Tờ khai thuế hoặc giấy chứng nhận thuế nằm trong danh mục bằng chứng chứng minh tiền và tài sản kiếm được hợp pháp, còn hồ sơ thuế hàng hoá và dịch vụ cùng các hồ sơ thuế khác nằm trong danh mục bằng chứng chứng minh doanh nghiệp đã thành lập và đang hoạt động
Chi phí bắt buộc ngoài khoản đầu tư
Con số công bố là một mức sàn chứ không phải một mức trọn gói: Cơ quan ghi từ 12.380 NZD, và không in bảng tách riêng phần lệ phí hồ sơ với phần thu di trú, nên người tính chi phí không suy ra được phần nào là phần nào.
Khoản ấy còn phải trả lại từ đầu khi xin thị thực tiếp theo — cơ quan nói rõ lần xin thêm phải nộp cả lệ phí lẫn khoản thu di trú. Ngoài lệ phí, ba nhóm giấy tờ bắt buộc đều phải trả tiền mà không nằm trong con số ấy.
Thứ nhất là sức khoẻ: Phải có phiếu chụp X-quang ngực và một lần khám sức khoẻ; riêng người đã ở Trung Quốc, Hồng Kông hoặc Ma Cao liên tục sáu tháng thì phải chụp lại trong vòng ba tháng gần nhất, kể cả khi đã từng nộp phiếu chụp cho cơ quan trước đó.
Thứ hai là nhân thân: Người từ mười bảy tuổi trở lên phải có phiếu lý lịch tư pháp của nước mình mang quốc tịch và của mọi nước đã sống từ năm năm trở lên kể từ khi đủ mười bảy tuổi — một người từng sống ở ba nước phải xin ba phiếu.
Các phiếu ấy phải còn dưới sáu tháng tính tại ngày nộp hồ sơ, nên một bộ hồ sơ chuẩn bị kéo dài sẽ phải xin lại từ đầu.
Thứ ba là dịch thuật: Phiếu lý lịch tư pháp không phải tiếng Anh phải kèm bản dịch, và cơ quan nói rõ điều này áp cả với phiếu ghi không có tiền án.
Một khoảng lặng cần ghi vì nó chạm vào rủi ro: Trang không có một câu nào nói khoản nào hoàn lại được nếu hồ sơ bị từ chối.
Lựa chọn đầu tư
| Lựa chọn | Ngưỡng | Loại hình | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Vốn đầu tư vào doanh nghiệp, không được là tiền vay | 100.000 NZD | Doanh nghiệp | Đã đóng |