Namibia cấp thị thực du mục số cho ở sáu tháng, không gia hạn được, cho người làm việc từ xa cho công ty hoặc khách hàng ngoài Namibia có thu nhập tối thiểu 2.000 đô la Mỹ mỗi tháng từ nguồn ngoài Namibia. Bộ Nội vụ, Nhập cư, An toàn và An ninh là nơi phê duyệt, người đã dùng hết thị thực chỉ được nộp lại sau mười hai tháng, và theo Prosperous Intelligence, hộ chiếu Namibia, cấp cho công dân chứ không cho người giữ thị thực này, tới được 62 điểm đến không cần xin thị thực lãnh sự trước.
Tổng quan chương trình
- Tên chính thức chương trình: Namibia Digital Nomad Visa
- Website: mhaiss.gov.na
- Cơ quan quản lý: Ministry of Home Affairs, Immigration, Safety and Security
Ngưỡng vốn tối thiểu
Ngưỡng tính theo từng người trong đoàn, và ba mức là ba con số cố định chứ không phải phần trăm của mức chính: Đương đơn 2.000 đô la Mỹ mỗi tháng, vợ hoặc chồng đi cùng 1.000 đô la Mỹ mỗi tháng, và mỗi người con đi cùng 500 đô la Mỹ mỗi tháng.
Chứng minh bằng phiếu lương hoặc hợp đồng lao động, kèm sao kê ngân hàng sáu tháng. Điều kiện tư cách gắn với nguồn thu chứ không với nghề: Đương đơn phải làm việc từ xa cho công ty hoặc khách hàng đặt ngoài Namibia, và thuộc một trong ba dạng là người hành nghề tự do, người tự kinh doanh, hoặc nhân viên làm việc từ xa.
Ngoài tiền, hồ sơ đòi bảo hiểm y tế và bảo hiểm du lịch quốc tế còn hiệu lực, hộ chiếu còn hiệu lực, giấy chứng nhận y tế theo mẫu 3-1/0003, báo cáo X-quang theo mẫu 31/0004, lý lịch tư pháp bản gốc hoặc bản sao có công chứng từ nước gốc và phải dịch sang tiếng Anh, thư trình bày của người sử dụng lao động, và bản sao bằng cấp.
Một chi tiết về quy trình đáng chú ý: Hồ sơ phải kèm thư trình bày của chính cơ quan xúc tiến đầu tư, và thư ấy do cơ quan này gửi trực tiếp sang Bộ Nội vụ, Nhập cư, An toàn và An ninh cùng với các mẫu đơn và giấy tờ kèm theo — đương đơn không tự cầm thư ấy
Kết quả pháp lý
Thứ nhận được không phải một thẻ cư trú mà là một thị thực rời: Sau khi xác nhận đã nộp lệ phí, Bộ Nội vụ, Nhập cư, An toàn và An ninh phát hành một thị thực rời, và cơ quan ghi rõ đó là giấy tờ chính thức để nhập cảnh Namibia — người được cấp cầm một tờ giấy nhập cảnh chứ không phải một thẻ cư trú theo nghĩa thông thường.
Đường ra quyết định đi qua hai cửa chứ không phải một, và đây là chỗ dễ nhầm nhất của diện này: Cơ quan Xúc tiến Đầu tư và Phát triển Namibia là nơi nhận hồ sơ và là địa chỉ mà mọi trang giới thiệu trỏ tới, nhưng nó không cấp thị thực.
Nó chuyển hồ sơ kèm thư trình bày của chính mình sang Bộ, và phê duyệt chính thức chỉ đến từ Bộ. Hệ quả thực tế cho người nộp: Hồ sơ được cơ quan xúc tiến tiếp nhận chưa nói lên điều gì về kết quả, và mốc để tính mọi bước sau — kể cả thời điểm phải nộp tiền — là ngày Bộ phê duyệt, không phải ngày cơ quan xúc tiến nhận hồ sơ.
Thời gian xử lý công bố
Thị thực cho ở sáu tháng và đây là một trong những diện chặt nhất về thời gian trong cả nhóm du mục số, vì ba điều khoản khoá lại cùng lúc. Thứ nhất, thị thực không gia hạn được.
Thứ hai, người đã dùng hết sáu tháng chỉ được nộp lại sau mười hai tháng kể từ ngày thị thực hết hạn — tức quãng chờ dài gấp đôi quãng được ở, và trong thực tế chương trình chỉ cho một phần ba thời gian của mỗi chu kỳ mười tám tháng.
Thứ ba, không được thay đổi điều kiện của thị thực, nghĩa là không chuyển sang một diện cư trú khác từ bên trong Namibia mà phải ra ngoài và làm lại từ đầu theo diện khác.
Về khoản phí, mức 3.300 đô la Namibia chỉ phải nộp khi đã được phê duyệt chính thức từ Bộ Nội vụ, Nhập cư, An toàn và An ninh, chứ không nộp lúc nộp hồ sơ, và cơ quan xúc tiến ghi rõ khoản ấy chưa bao gồm các chi phí khác.
Người đi cùng cũng phải điền một mẫu đơn riêng theo mẫu 3-1/0033 chứ không đứng chung đơn với đương đơn chính, và mỗi người đi cùng phải có giấy chứng nhận y tế cùng báo cáo X-quang riêng
Yêu cầu cư trú thực tế
Không có ngưỡng số ngày phải có mặt, nhưng có hai điều khoản cùng chặn việc dùng diện này làm bàn đạp.
Thứ nhất là lằn ranh về nguồn thu: Người giữ thị thực phải làm việc từ xa cho công ty hoặc khách hàng đặt ngoài Namibia và phải kiếm được 2.000 đô la Mỹ mỗi tháng từ ngoài Namibia.
Điều kiện này được nêu ở cả phần tư cách lẫn phần giới thiệu chương trình trên cùng trang, nên nó là điều kiện duy trì chứ không chỉ điều kiện xét duyệt.
Thứ hai là lệnh cấm đổi điều kiện: Không được thay đổi điều kiện của thị thực du mục số, nên người muốn chuyển sang làm việc cho một tổ chức tại Namibia hay chuyển sang một diện cư trú khác thì không làm được từ bên trong.
Đổi lại, phạm vi hoạt động được mô tả rộng: Thị thực cho phép người giữ làm việc, sinh sống và đi lại trong Namibia trọn sáu tháng.
Về thẩm quyền, cơ quan quyết định là Bộ Nội vụ, Nhập cư, An toàn và An ninh; cơ quan xúc tiến đầu tư chỉ đóng vai trò tiếp nhận và chuyển hồ sơ kèm thư trình bày của mình sang bộ, nên phê duyệt chính thức không đến từ nơi nhận hồ sơ
Người phụ thuộc được kèm
Cơ quan không viết một đoạn riêng về người phụ thuộc; phạm vi nằm ở cấu trúc của chính bảng hồ sơ, và bảng ấy chỉ có ba cột: Đương đơn, vợ hoặc chồng, con. Không có cột cho cha mẹ, cho bạn đời không đăng ký hay cho thân nhân khác, nên diện đi kèm của chương trình này khép lại ở vợ hoặc chồng cùng con cái.
Mỗi người đi kèm là một bộ hồ sơ riêng chứ không phải một dòng thêm vào đơn của đương đơn: Riêng mẫu đơn xin thị thực 3-1/0033 có chữ ký, riêng giấy chứng nhận y tế mẫu 3-1/0003, riêng báo cáo X-quang mẫu 31/0004, riêng bản sao hộ chiếu có chứng thực, và riêng bằng chứng bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm du lịch.
Giấy tờ chứng minh quan hệ khác nhau theo cột: Vợ hoặc chồng nộp giấy chứng nhận kết hôn, con nộp giấy khai sinh đầy đủ.
Thư trình bày của Cơ quan Xúc tiến Đầu tư cũng phải có cho từng người đi kèm và cũng do cơ quan ấy gửi thẳng sang Bộ.
Hai điều cơ quan không công bố, ghi ra để không ai suy đoán thay: Không có trần về số người đi kèm, và không có mức lệ phí riêng cho từng người.
Số nước miễn thị thực
Tư cách mà chương trình này cấp, dù là thị thực hay thẻ cư trú, không thay hộ chiếu của người giữ. Người giữ vẫn đi lại bằng hộ chiếu của nước mình, nên con số dưới đây là của hộ chiếu Namibia và chỉ trở thành của người giữ khi họ được cấp hộ chiếu Namibia.
Theo Passport Index của Prosperous Intelligence, dữ liệu ngày 30/09/2026, hộ chiếu Namibia tới được 62 điểm đến mà không cần xin thị thực lãnh sự trước. Con số ấy gộp ba hình thức nhập cảnh và không tính thị thực điện tử phải xin trước:
| Hình thức nhập cảnh | Số điểm đến |
|---|---|
| Miễn thị thực | 44 |
| Thị thực cấp tại cửa khẩu | 15 |
| Giấy phép du lịch điện tử (eTA) | 3 |
| Cộng, là con số của Passport Index | 62 |
| Thị thực điện tử phải xin trước, không cộng | 51 |
Vì vậy đây là thước đo mức đi lại thuận tiện, không phải số nước miễn thị thực theo nghĩa hẹp.
Để đối chiếu, cùng nguồn và cùng cách đếm, hộ chiếu Việt Nam tới được 44 điểm đến. Hai danh sách điểm đến không lồng vào nhau, nên hiệu số chỉ là chỉ dấu chứ không phải danh sách những nơi được mở thêm.
Prosperous Intelligence ghi ngày cho dữ liệu và khuyến nghị xác minh với cơ quan chính thức của nước đến trước khi đi.
Nghĩa vụ thuế phát sinh
Tầng một không nói gì về thuế, tầng hai chưa tra được, và ô này phân biệt rõ hai thứ đó.
Trang chương trình của Cơ quan Xúc tiến Đầu tư và Phát triển Namibia không nhắc tới thuế hay cư trú.
Trang ấy nêu thị thực sáu tháng không gia hạn, chỉ được nộp lại sau mười hai tháng kể từ ngày hết hạn, không được đổi điều kiện, thu nhập tối thiểu 2.000 đô la Mỹ mỗi tháng từ nguồn ngoài Namibia, và lệ phí 3.300 đô la Namibia.
Cổng nộp hồ sơ của Bộ Nội vụ, tức nguồn chính của chương trình, chưa đối chiếu được nội dung.
Quy tắc cư trú thuế của Namibia chưa xác minh được tại nguồn chính thức của Cơ quan Thuế vụ Namibia, nên ô này không viết rằng Namibia không đánh thuế người giữ thị thực này.
Một cảnh báo về nguồn phải đi kèm: Bản Namibia Visa Fact Sheet phiên bản 4 ngày 28/05/2025 do chính Bộ đăng không đọc được một cách tin cậy, vì tệp là bản quét có lớp nhận dạng chữ hỏng và chữ ra dạng rời rạc sai chính tả, nên việc không thấy chữ thuế trong tệp ấy không chứng minh được điều gì.
Chi phí bắt buộc ngoài khoản đầu tư
Lệ phí là 3.300 đô la Namibia, và cơ quan ghi kèm ngay một mệnh đề giới hạn: Mức ấy chưa gồm các chi phí khác. Về thời điểm nộp, chính trang công bố nói ba kiểu khác nhau, nên ghi lại cả ba là trung thực hơn lặng lẽ chọn lấy một.
Bảng lệ phí ghi khoản này cần nộp khi được chấp thuận. Đoạn mô tả chương trình ghi rằng sau khi có phê duyệt chính thức của Bộ, đương đơn phải nộp trước khi đến Namibia.
Phần hướng dẫn từng bước lại ghi khoản 3.300 sẽ được yêu cầu khi đến nơi.
Điểm chung của cả ba là tiền về Bộ Nội vụ, Nhập cư, An toàn và An ninh, và một người đại diện tại Namibia có thể chuyển thẳng khoản ấy cho Bộ thay đương đơn.
Một lỗi của chính nguồn cần nêu để người đọc không tính nhầm: Câu mô tả khoản phí viết là 3.300 đô la Namibia kèm chú thích trong ngoặc khoảng 195 NAD — hai con số không thể cùng đúng, và 195 nhiều khả năng là mức quy đổi sang đô la Mỹ bị ghi nhầm đơn vị tiền.
Ngoài lệ phí, ba khoản trong bộ hồ sơ bắt buộc đều phải trả tiền mà không nằm trong biểu phí: Giấy chứng nhận y tế, báo cáo X-quang, và phiếu lý lịch tư pháp bản gốc hoặc bản sao công chứng kèm bản dịch sang tiếng Anh — với từng người trong đoàn, không phải một lần cho cả đoàn.
Lựa chọn đầu tư
| Lựa chọn | Ngưỡng | Loại hình | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Thu nhập hằng tháng từ nguồn ngoài Namibia | 2.000 USD/tháng | Khác | Đang mở |