Vanuatu cấp quốc tịch cho nhà đầu tư qua Chương trình Hỗ trợ Phát triển (DSP), được xếp vào loại quốc tịch danh dự, với phí quốc tịch thấp nhất 130.000 đô la Mỹ cho đương đơn độc thân và 150.000 đô la Mỹ cho cặp vợ chồng. Uỷ ban Quốc tịch Vanuatu cấp tư cách này theo Đạo luật Quốc tịch Chương 112, phí quốc tịch chỉ nộp sau khi Uỷ ban phê duyệt đơn, và theo Prosperous Intelligence, hộ chiếu Vanuatu tới được 67 điểm đến không cần xin thị thực lãnh sự trước.
Tổng quan chương trình
- Tên chính thức chương trình: Development Support Program (DSP)
- Website: vancitizenship.gov.vu
- Cơ quan quản lý: Vanuatu Citizenship Commission
Ngưỡng vốn tối thiểu
Bảng phí do Văn phòng Quốc tịch Vanuatu công bố trên trang Phí và Lệ phí tính theo thành phần gia đình, bằng đô la Mỹ:
| Thành phần hồ sơ | Phí (USD) |
|---|---|
| Đương đơn độc thân | 130.000 |
| Cặp vợ chồng | 150.000 |
| Cặp vợ chồng kèm một con | 165.000 |
| Cặp vợ chồng kèm hai con | 180.000 |
| Mỗi đương đơn bổ sung | 10.000 |
Tách riêng khỏi các mức ấy là phí thẩm tra của đơn vị tình báo tài chính, 5.000 đô la Mỹ. Trang này trình bày bảng ấy là phí nộp đơn và phí giấy chứng nhận quốc tịch theo các Mẫu đơn khác nhau, đồng thời mô tả riêng Mẫu D của Kế hoạch Nhập cư theo Đầu tư Vốn với phí nộp đơn 250 đô la Mỹ và phí quốc tịch 260.000 đô la Mỹ
Kết quả pháp lý
Thứ được cấp là Quốc tịch Vanuatu, do Uỷ ban Quốc tịch Vanuatu cấp theo Đạo luật Quốc tịch [Chương 112].
Điều người đọc cần biết trước tiên là diện đầu tư không phải một đường duy nhất: Cơ quan liệt kê tám loại quốc tịch, mỗi loại có mẫu đơn riêng, và bốn trong tám loại ấy là đường dành cho người bỏ tiền — Cấp quốc tịch cho nhà đầu tư theo kế hoạch di trú đầu tư vốn, dùng mẫu D.
Quốc tịch danh dự theo Chương trình Hỗ trợ Phát triển Vanuatu. Cấp quốc tịch cho cá nhân theo chương trình đóng góp Vanuatu; và Cấp quốc tịch theo chương trình lựa chọn bất động sản.
Bốn loại còn lại đi theo nhân thân chứ không theo tiền: Nhập tịch bằng mẫu A, người nước ngoài kết hôn với công dân Vanuatu bằng mẫu B, quốc tịch theo quyền thụ hưởng bằng mẫu C(a), và khôi phục quốc tịch bằng mẫu C(b).
Phân biệt này có hệ quả thực tế ngay ở khâu tiền, vì biểu phí đặt mẫu D thành một cột riêng với mức khác hẳn các mẫu còn lại — chi tiết ở ô chi phí khác.
Một cảnh báo do chính cơ quan đặt trên trang, đáng chép lại vì nó nói về rủi ro lừa đảo: Hãy kiểm tên miền cho kỹ, vì trang chính thức của Chính phủ Vanuatu kết thúc bằng .gov.vu.
Thời gian xử lý công bố
Việc xin quốc tịch Vanuatu phát sinh hai khoản tiền rơi vào hai thời điểm khác nhau. Phí nộp đơn trả ngay khi nộp hồ sơ, và với các Mẫu ngoài Mẫu D thì mức ấy là 5.000 vatu cho mỗi đơn, áp cho mọi đương đơn bất kể tuổi tác và bất kể loại Mẫu.
Phí quốc tịch, tức khoản lớn, chỉ nộp sau khi Uỷ ban đã phê duyệt đơn — nghĩa là người nộp không phải đặt trước toàn bộ số tiền trước khi có quyết định.
Quy trình xét gồm ba bước: Xác định tư cách hợp lệ và nhận đúng Mẫu đơn tương ứng; thu thập đủ giấy tờ theo bảng kiểm nằm ở trang cuối mỗi Mẫu; rồi hoàn tất và nộp đơn kèm toàn bộ giấy tờ. Văn phòng cảnh báo hồ sơ có thể bị trả lại nếu thiếu giấy tờ theo bảng kiểm
Yêu cầu cư trú thực tế
Theo Đạo luật Quốc tịch Chương 112, Uỷ ban Quốc tịch Vanuatu cấp nhiều loại quốc tịch khác nhau, và Chương trình Hỗ trợ Phát triển được xếp vào loại quốc tịch danh dự — không phải nhập tịch.
Bốn con đường liên quan tới đầu tư hoặc đóng góp đứng cạnh nhau trong cùng danh mục: Quốc tịch cho nhà đầu tư theo Kế hoạch Nhập cư theo Đầu tư Vốn, dùng Mẫu D;
Quốc tịch Danh dự theo Chương trình Hỗ trợ Phát triển Vanuatu; quốc tịch theo Chương trình Đóng góp Vanuatu; và quốc tịch theo Chương trình Lựa chọn Bất động sản.
Ứng viên diện danh dự đủ điều kiện nếu đáp ứng các yêu cầu pháp lý tại Mục 20 Đạo luật Quốc tịch Chương 112 và Chương trình Phục hồi Kinh tế Vanuatu. Để so sánh về mức độ ưu đãi, con đường nhập tịch thông thường đòi đã sống tại Vanuatu liên tục tối thiểu mười năm ngay trước khi nộp đơn.
Văn phòng còn đăng một cảnh báo thường trực trên mọi trang, rằng có những website giả mạo tự nhận là chính thức và người đọc phải kiểm kỹ tên miền, vì trang chính thức của Chính phủ Vanuatu kết thúc bằng .gov.vu; văn phòng cũng công bố song song danh sách đại lý được chỉ định và danh sách đại lý đã bị huỷ chỉ định
Người phụ thuộc được kèm
Với Mẫu D của Kế hoạch Nhập cư theo Đầu tư Vốn, phí quốc tịch và các khoản nộp thêm theo người phụ thuộc như sau, tính bằng đô la Mỹ:
| Người trong hồ sơ Mẫu D | Mức (USD) |
|---|---|
| Phí quốc tịch, chỉ bao gồm đương đơn, vợ hoặc chồng, và một con dưới 18 tuổi | 260.000 |
| Nộp thêm cho mỗi con dưới 18 tuổi nữa | 19.250 |
| Nộp thêm cho mỗi người phụ thuộc từ 18 tới 21 tuổi | 44.250 |
Mốc tuổi không dừng ở 18: Đương đơn được đưa vào người phụ thuộc từ 18 tới 21 tuổi, với điều kiện nộp thêm cho mỗi người mức cao gấp hơn hai lần mức của trẻ dưới 18.
Trong bảng phí chung, thành phần gia đình cũng quyết định mức: Cặp vợ chồng, cặp vợ chồng kèm một con, cặp vợ chồng kèm hai con là ba mức khác nhau, còn mỗi đương đơn bổ sung tính 10.000 đô la Mỹ. Hồ sơ cho người dưới 18 tuổi phải do cha mẹ có trách nhiệm hoặc người giám hộ hợp pháp đứng nộp.
Số nước miễn thị thực
Người được cấp quốc tịch theo chương trình này nhận hộ chiếu Vanuatu, nên con số của ô này là con số của chính hộ chiếu ấy.
Theo Passport Index của Prosperous Intelligence, dữ liệu ngày 30/09/2026, hộ chiếu Vanuatu tới được 67 điểm đến mà không cần xin thị thực lãnh sự trước. Con số ấy gộp ba hình thức nhập cảnh và không tính thị thực điện tử phải xin trước:
| Hình thức nhập cảnh | Số điểm đến |
|---|---|
| Miễn thị thực | 47 |
| Thị thực cấp tại cửa khẩu | 17 |
| Giấy phép du lịch điện tử (eTA) | 3 |
| Cộng, là con số của Passport Index | 67 |
| Thị thực điện tử phải xin trước, không cộng | 52 |
Vì vậy đây là thước đo mức đi lại thuận tiện, không phải số nước miễn thị thực theo nghĩa hẹp.
Để đối chiếu, cùng nguồn và cùng cách đếm, hộ chiếu Việt Nam tới được 44 điểm đến. Hai danh sách điểm đến không lồng vào nhau, nên hiệu số chỉ là chỉ dấu chứ không phải danh sách những nơi được mở thêm.
Prosperous Intelligence ghi ngày cho dữ liệu và khuyến nghị xác minh với cơ quan chính thức của nước đến trước khi đi.
Nghĩa vụ thuế phát sinh
Luật quốc tịch không nói gì về thuế: Toàn văn Đạo luật Quốc tịch Chương 112 không nhắc tới thuế, và ba trang chính thức của Văn phòng Quốc tịch về khung pháp lý, các loại quốc tịch và biểu phí cũng vậy.
Phần thuế phải đọc ở cơ quan thu, và ở đó có một điều đáng nói.
Danh mục đầy đủ các đạo luật thuế mà Cục Hải quan và Thuế Nội địa đang quản lý gồm Đạo luật Quản lý Thuế số 37 năm 2018 cùng bản sửa số 14 năm 2021, và Quy định Quản lý Thuế số 154 năm 2019 và số 156 năm 2020.
Danh mục còn có Đạo luật Thuế Tiền thuê Chương 196, và Đạo luật Thuế Giá trị Gia tăng Chương 247 cùng bản sửa số 13 năm 2021.
Trong danh mục ấy không có đạo luật thuế thu nhập nào, và cả trang danh mục luật lẫn trang thuế và giấy phép đều không nhắc tới thuế thu nhập.
Thanh mục Thuế của chính cơ quan ấy chỉ có ba mục: Thuế Tiền thuê, Thuế Giá trị Gia tăng và Thuế Doanh thu.
Về thuế giá trị gia tăng, cơ quan này cho biết Vanuatu áp dụng từ năm 1998 trong Chương trình Cải cách Toàn diện với thuế suất ban đầu 12,5%, và năm 2018 mức này được nâng lên 15%; đó là thuế tiêu dùng gián thu đánh 15% lên phần lớn hàng hoá và dịch vụ cung cấp tại Vanuatu bởi người đã đăng ký trong quá trình hoạt động chịu thuế.
Phải ghi rõ một chỗ chưa đọc được, vì chính chỗ ấy mới là nơi có thể chứa câu trả lời đầy đủ: Điều 20 Đạo luật Quốc tịch quy định Tổng thống, theo đề nghị của Thủ tướng, có thể trao quốc tịch danh dự cho bất kỳ ai kèm các đặc quyền hoặc miễn trừ như được quy định.
Luật giao việc quy định cụ thể cho văn bản dưới luật, và ba văn bản dưới luật ấy — Lệnh số 33 năm 2019 về Quy định Chương trình Hỗ trợ Phát triển, Lệnh số 38 và số 39 năm 2020 — đều là pdf quét ảnh, không rút ra được chữ để đọc.
Vì vậy ô này không kết luận rằng Vanuatu không có miễn trừ nào cho người nhận quốc tịch danh dự; nó chỉ ghi rằng phần văn bản có thể chứa miễn trừ ấy chưa đọc được.
Các thông số khác, đọc từ Văn phòng Quốc tịch: Khung pháp lý là Đạo luật Quốc tịch Chương 112 ban hành năm 1980, sửa năm 2013 và hai lần năm 2014, và phần văn bản dưới luật chỉ liệt kê đúng một cái là Lệnh số 33 năm 2019, được mô tả là quy định các hạng phí cập nhật cho người xin quốc tịch theo Chương trình Đóng góp.
Trang các loại quốc tịch liệt kê tám loại, trong đó có quốc tịch danh dự theo Chương trình Hỗ trợ Phát triển, quốc tịch theo Chương trình Đóng góp và quốc tịch theo Chương trình Bất động sản — tức chương trình này nay đứng cạnh hai chương trình khác chứ không còn là kênh duy nhất.
Biểu phí chung, với đơn vị tiền ghi ở từng dòng:
| Khoản phí | Đối tượng | Mức phí |
|---|---|---|
| Phí thẩm định của Đơn vị Tình báo Tài chính | Mỗi hồ sơ | 5.000 đô la Mỹ |
| Phí chính phủ | Một người | 130.000 đô la Mỹ |
| Cặp vợ chồng | 150.000 đô la Mỹ | |
| Cặp vợ chồng kèm một con | 165.000 đô la Mỹ | |
| Cặp vợ chồng kèm hai con | 180.000 đô la Mỹ | |
| Mỗi người nộp thêm | 10.000 đô la Mỹ | |
| Phí nộp đơn | Mỗi hồ sơ, mọi độ tuổi và mọi mẫu đơn trừ Mẫu D | 5.000 vatu |
Riêng Mẫu D thuộc Kế hoạch Nhập cư Đầu tư Vốn, tính bằng đô la Mỹ:
| Khoản phí theo Mẫu D | Đối tượng | Mức phí (đô la Mỹ) |
|---|---|---|
| Phí nộp đơn | Mỗi hồ sơ | 250 |
| Phí quốc tịch | Người nộp, vợ hoặc chồng và một con dưới 18 tuổi | 260.000 |
| Phí quốc tịch trả thêm | Mỗi con dưới 18 tuổi thêm | 19.250 |
| Mỗi người phụ thuộc từ 18 tới 21 tuổi | 44.250 |
Đọc ô này đúng phạm vi: Trang của Cục Hải quan và Thuế Nội địa nói về danh mục luật thuế đang được quản lý và về thuế giá trị gia tăng, không nói gì về người thụ hưởng chương trình; và trang của cơ quan ghi ở bản ghi này chưa đối chiếu được, nên toàn bộ nội dung quốc tịch được đọc tại cổng của Văn phòng Quốc tịch.
Chi phí bắt buộc ngoài khoản đầu tư
Hồ sơ xin quốc tịch Vanuatu phải trả hai khoản khác nhau, và điều quan trọng nhất là chúng rơi vào hai thời điểm: Phí hồ sơ nộp ngay khi nộp đơn, còn phí quốc tịch chỉ đến hạn sau khi Uỷ ban đã phê duyệt.
Với các mẫu ngoài mẫu D, phí hồ sơ là 5.000 vatu mỗi hồ sơ, áp cho mọi đương đơn bất kể tuổi và bất kể loại mẫu. Hai đồng tiền cùng xuất hiện trong biểu phí chứ không phải một — phí hồ sơ tính bằng vatu, các khoản còn lại tính bằng đô la Mỹ.
Phí quốc tịch tính theo quy mô gia đình, bằng đô la Mỹ:
| Thành phần hồ sơ | Phí (USD) |
|---|---|
| Đương đơn đơn thân | 130.000 |
| Vợ chồng | 150.000 |
| Vợ chồng kèm một con | 165.000 |
| Vợ chồng kèm hai con | 180.000 |
| Mỗi người xin thêm | 10.000 |
Kèm theo là phí thẩm định của đơn vị tình báo tài chính 5.000 đô la Mỹ. Mẫu D đứng riêng với một biểu hoàn toàn khác, cũng tính bằng đô la Mỹ:
| Khoản của Mẫu D | Mức (USD) |
|---|---|
| Phí hồ sơ | 250 |
| Phí quốc tịch, chỉ phủ đương đơn, vợ hoặc chồng và một con dưới 18 tuổi | 260.000 |
| Mỗi con dưới 18 tuổi thêm | 19.250 |
| Mỗi người phụ thuộc từ 18 đến 21 tuổi | 44.250 |
Người phụ thuộc từ 18 đến 21 tuổi đưa vào được, nhưng mức của họ cao hơn gấp hơn hai lần mức của một đứa con nhỏ, nên tuổi của người đi kèm là biến số đắt nhất trong cả biểu phí.
Lựa chọn đầu tư
| Lựa chọn | Ngưỡng | Loại hình | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Phí quốc tịch theo quy định nhà nước, đương đơn một mình | 130.000 USD | Đóng góp quỹ | Đang mở |
| Vợ chồng | 150.000 USD | Đóng góp quỹ | Đang mở |
| Vợ chồng kèm một con | 165.000 USD | Đóng góp quỹ | Đang mở |
| Vợ chồng kèm hai con | 180.000 USD | Đóng góp quỹ | Đang mở |