EB-5: Hướng dẫn gánh nặng xã hội của USCIS để ngỏ cách đánh giá vốn đã cam kết đầu tư

Một buổi rà soát hồ sơ tại bàn làm việc. Từ ngày 18/9/2026, USCIS cân nhắc tài sản và nghĩa vụ nợ của người nộp đơn cùng với tuổi, sức khỏe, hoàn cảnh gia đình và kỹ năng — ảnh minh hoạ.
USCIS ghi nhận hướng dẫn 12 chương có hiệu lực từ ngày 18/9/2026, áp dụng cả với nhà đầu tư và đặt ra chuẩn “nhiều khả năng hơn không” khi đánh giá nguy cơ người nộp đơn trở thành gánh nặng xã hội.
Ngày 18/9/2026, Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) đưa hướng dẫn về gánh nặng xã hội (public charge) vào Quyển 8 của Cẩm nang Chính sách USCIS, đồng thời ghi nhận văn bản có hiệu lực từ ngày này. Hướng dẫn gồm 12 chương, mang ký hiệu 8 USCIS-PM G, quy định cách viên chức xét đơn I-485 — đơn xin điều chỉnh tình trạng di trú để trở thành thường trú nhân tại Hoa Kỳ. Nhà đầu tư được nêu trong phạm vi áp dụng, nhưng văn bản không nói rõ cách đánh giá phần vốn đã cam kết đầu tư.
USCIS ban hành hướng dẫn tháng 8, áp dụng từ tháng 9
USCIS công bố hướng dẫn qua thông báo chính sách ngày 18/8/2026, nêu ngày có hiệu lực là 18/9/2026. Đến bản cập nhật kỹ thuật ngày 18/9, cơ quan này ghi nhận hướng dẫn đã có hiệu lực.
Quy định làm cơ sở cho hướng dẫn, được đăng tại 91 FR 45324, cũng có ngày hiệu lực này trong hồ sơ của Công báo Liên bang Hoa Kỳ. Chính quy định đó phân chia hồ sơ theo ngày nộp để xác định đơn nào thuộc khuôn khổ mới, như The Legation Times đã đề cập trong bài ngày 29/8.
Viên chức phải đánh giá nguy cơ phụ thuộc vào hỗ trợ của chính phủ
Chương 4 đặt ra chuẩn “nhiều khả năng hơn không”: Khả năng người nộp đơn trở thành gánh nặng xã hội phải lớn hơn khả năng điều đó không xảy ra. Viên chức phải xem xét tổng thể hoàn cảnh của người nộp đơn để đưa ra nhận định về nguy cơ này trong tương lai.
Khái niệm dùng cho dự đoán vẫn được mô tả khá rộng. Theo Chương 2, một người có khả năng trở thành gánh nặng xã hội nếu họ có khả năng phải phụ thuộc vào chính phủ để đáp ứng những nhu cầu cơ bản như chỗ ở, thực phẩm hoặc chăm sóc y tế. Chương này cũng lưu ý rằng luật không định nghĩa thuật ngữ “gánh nặng xã hội” hay cụm từ “có khả năng trở thành gánh nặng xã hội”.
Hướng dẫn nêu rõ không có một tiêu chí rạch ròi để phân định mọi trường hợp. Không yếu tố riêng lẻ nào quyết định kết quả, ngoại trừ trường hợp người nộp đơn phải có bản cam kết bảo trợ tài chính theo mẫu I-864 nhưng không có bản đáp ứng yêu cầu.
Viên chức phải cân nhắc đồng thời 5 yếu tố do luật quy định:
- Tuổi;
- Sức khỏe;
- Hoàn cảnh gia đình;
- Tài sản và tình trạng tài chính;
- Trình độ học vấn và kỹ năng.
Theo Chương 10, nghĩa vụ chứng minh thuộc về người nộp đơn và không chuyển sang USCIS ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình xét duyệt.
Hướng dẫn chỉ áp dụng khi USCIS xét đơn I-485
Chương 3 giới hạn phạm vi hướng dẫn ở việc USCIS đánh giá gánh nặng xã hội trong quá trình xét đơn I-485. Hướng dẫn không áp dụng cho các trường hợp sau:
- Người xin nhập cảnh tại cửa khẩu, do Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ kiểm tra;
- Người xin thị thực định cư hoặc không định cư, do Bộ Ngoại giao xét;
- Người xin điều chỉnh tình trạng di trú có hồ sơ do Văn phòng Điều hành Xét xử Di trú giải quyết.
Với nhà đầu tư thuộc diện định cư qua đầu tư EB-5 có hồ sơ nằm trong khuôn khổ mới — tức đơn mang dấu bưu điện hoặc được nộp từ ngày 18/9 trở đi — USCIS sẽ áp dụng hướng dẫn này khi đánh giá. Nhà đầu tư xin thị thực định cư tại lãnh sự quán nằm ngoài phạm vi văn bản. Bài viết không khảo sát quy định áp dụng cho thủ tục lãnh sự.
Hướng dẫn liệt kê nhà đầu tư mà không kèm giới hạn. Trong bảng các nhóm người xin định cư theo diện việc làm chịu sự đánh giá về gánh nặng xã hội ở Chương 3, nhà đầu tư đứng cùng các nhóm lao động ưu tiên, người có bằng cấp cao và lao động lành nghề. Chú thích của bảng bao quát toàn bộ các nhóm thuộc diện ưu tiên thứ năm, gồm mọi nhóm được dành riêng chỉ tiêu thị thực, đầu tư qua trung tâm vùng và ngoài trung tâm vùng, cùng vợ hoặc chồng và con. Văn bản không nêu trường hợp miễn trừ nào cho các nhóm này.
USCIS tính cả khoản đầu tư lẫn nghĩa vụ nợ
Chương 5 đưa các khoản đầu tư vào phần đánh giá tài chính. USCIS xem xét tài sản của hộ gia đình, chẳng hạn khoản đầu tư hoặc giá trị ròng của căn nhà, tức giá trị nhà sau khi trừ khoản nợ được bảo đảm bằng chính căn nhà. Cùng đoạn này, hướng dẫn yêu cầu tính cả nghĩa vụ nợ của hộ gia đình, gồm nợ có và không có tài sản bảo đảm, chẳng hạn các khoản vay.
Theo hướng dẫn, việc xét nợ cùng với tài sản nhằm tránh làm tăng giả tạo giá trị được tính, bởi nợ làm giảm nguồn lực thực sự có thể sử dụng. Bản thân việc có nợ không phải là căn cứ xác định một người không đủ điều kiện nhập cảnh. Trong bối cảnh bài viết, USCIS xem xét căn cứ pháp lý này khi xét đơn chuyển sang thường trú của người đang ở Hoa Kỳ, chứ không phải khi kiểm tra người qua cửa khẩu.
Với nhà đầu tư vay tiền để đầu tư, cả khoản đầu tư lẫn khoản nợ đều được đưa vào xem xét. Tuy nhiên, 12 chương không giải thích cách đánh giá đặc tính của phần vốn này. Không chương nào đề cập đến tiền đã được đưa vào một doanh nghiệp thương mại mới và chịu rủi ro, hoặc xác định liệu vốn đã cam kết đầu tư có được tính là nguồn lực mà người nộp đơn có thể sử dụng hay không.
Ngoại lệ về mẫu I-864 không áp dụng khi hồ sơ không cần mẫu này
Chương 6 quy định những trường hợp phải nộp mẫu I-864. Người xin định cư theo diện việc làm thường không phải nộp mẫu này. Nghĩa vụ chỉ phát sinh nếu người đứng đơn bảo lãnh là thân nhân của người xin định cư — vợ hoặc chồng, cha hoặc mẹ, con, con trai hoặc con gái đã trưởng thành, hoặc anh chị em là công dân Hoa Kỳ — hay nếu một thân nhân thuộc các nhóm trên sở hữu từ 5% tổ chức đứng đơn bảo lãnh.
Theo cách đọc của The Legation Times, nhà đầu tư EB-5 tự đứng đơn cho mình nên thông thường không rơi vào cả hai trường hợp này. Hướng dẫn không trực tiếp đưa ra kết luận đó.
Khi hồ sơ không bắt buộc có mẫu I-864, việc thiếu mẫu này không phải là một thiếu sót và ngoại lệ ở Chương 4 không được áp dụng. Kết quả khi đó hoàn toàn dựa trên đánh giá tổng thể hoàn cảnh, còn người nộp đơn vẫn phải thực hiện nghĩa vụ chứng minh trong suốt quá trình xét duyệt.
Không tình huống nào trong 14 ví dụ có phân tích ở Chương 10 mô tả một nhà đầu tư EB-5. Cả 14 đều có bản cam kết bảo trợ tài chính. USCIS lưu ý các ví dụ không bao quát mọi trường hợp và không quyết định kết quả của bất kỳ hồ sơ cụ thể nào.
Ngày 18/9 phân định cách xem xét phúc lợi
Theo Chương 10, việc xin hưởng, được chấp thuận hoặc xác nhận đủ điều kiện hưởng, cũng như thực nhận phúc lợi công dựa trên điều kiện thu nhập hoặc tài sản sau ngày 18/9/2026 sẽ có ý nghĩa lớn trong đánh giá.
Chương 2 giải thích đây là các phúc lợi mà điều kiện thụ hưởng phụ thuộc vào việc thu nhập hoặc tài sản thấp hơn một ngưỡng nhất định. Phúc lợi được coi là công khi hỗ trợ đến từ cơ quan chính phủ hoặc nguồn kinh phí được phân bổ từ ngân sách. Danh sách ví dụ được nêu rõ là không đầy đủ, bao gồm hỗ trợ tài chính cho giáo dục sau trung học, bên cạnh trợ cấp tiền mặt, hỗ trợ nhà ở, thực phẩm và chi phí y tế. Các quyền lợi thuộc chương trình an sinh xã hội Social Security, chương trình bảo hiểm y tế Medicare và bảo hiểm thất nghiệp được loại trừ vì đây là quyền lợi có được từ quá trình làm việc hoặc đóng góp.
Việc nhận phúc lợi chỉ được ghi nhận đối với người có tên là người thụ hưởng. Vì vậy, phúc lợi của thân nhân không được tính là phúc lợi của người nộp đơn. Tuy nhiên, có một điểm cần phân biệt: Nếu người mà đương đơn có nghĩa vụ cấp dưỡng theo pháp luật được hưởng phúc lợi do chính thu nhập hoặc tài sản của đương đơn thấp hơn ngưỡng quy định, sự thiếu hụt này sẽ được cân nhắc trong yếu tố tình trạng tài chính.
Đối với thời kỳ trước đó, phạm vi phúc lợi được xem xét vẫn hẹp hơn. Các ví dụ cho thấy viên chức bỏ qua những phúc lợi nhận trước ngày 18/9 nếu chúng không phải trợ cấp tiền mặt để duy trì thu nhập hoặc việc được chăm sóc dài hạn tại cơ sở bằng chi phí của chính phủ.
Cũng trong ngày 18/9, USCIS thay mẫu I-485 bằng phiên bản mang ngày 09/18/26 để phù hợp với quy định mới. Cơ quan này không cho phép thời gian chuyển tiếp để tiếp tục sử dụng phiên bản cũ.
Khi USCIS kết luận bất lợi cho người nộp đơn
Chương 9 nêu rằng người xin thường trú nhìn chung không được miễn áp dụng căn cứ không đủ điều kiện nhập cảnh do gánh nặng xã hội. Cả hai ngoại lệ hẹp mà chương này liệt kê đều không dành cho nhà đầu tư.
Khả năng còn lại là nộp một khoản bảo đảm tài chính về gánh nặng xã hội, nhưng việc có cho phép hay không thuộc quyền cân nhắc của USCIS. Người nộp đơn không thể tự nộp: USCIS phải gửi lời mời thông qua thông báo dự định từ chối hồ sơ và không chấp nhận khoản bảo đảm nào nếu chưa có lời mời.
Một điều kiện là người đó không được nhận phúc lợi công có xét điều kiện thu nhập hoặc tài sản trong thời gian khoản bảo đảm còn hiệu lực. Mức tối thiểu là 1.000 USD; mức cụ thể được xác định trên cơ sở các phúc lợi mà người nộp đơn được dự đoán có khả năng nhận. Nếu mức phù hợp vượt 100.000 USD, hướng dẫn coi đó là yếu tố bất lợi khi cân nhắc có cho phép nộp khoản bảo đảm hay không.
2 câu hỏi bài viết chưa trả lời được
Ngày 14/9, tức 4 ngày trước khi quy định có hiệu lực, 2 vụ kiện phản đối quy định được nộp tại Tòa án Liên bang Khu vực phía Nam New York: State of New York v. US Department of Homeland Security và City of New York v. United States Department of Homeland Security.
Theo thông tin Tổng chưởng lý New York công bố về vụ kiện của các bang, 22 bang cùng Đặc khu Columbia tham gia khởi kiện. Các bên yêu cầu tòa tuyên quy định trái pháp luật và hủy bỏ quy định trên cơ sở Luật Thủ tục Hành chính Hoa Kỳ.
Khi được kiểm tra ngày 21/9, danh mục thông báo của USCIS không có thông báo nào cho biết quy định đã bị tạm đình chỉ thi hành. Tuy nhiên, mục mới nhất trong danh mục này mang ngày 11/9, trước khi cả hai vụ kiện được nộp. Bài viết chưa kiểm tra các mục ghi nhận trong hồ sơ tố tụng, nên không đưa ra kết luận về bất kỳ động thái nào của tòa án kể từ đó.
Câu hỏi còn lại nằm ngay trong hướng dẫn. Văn bản nêu đích danh nhà đầu tư trong phạm vi áp dụng và tính khoản đầu tư vào tài sản hộ gia đình, nhưng không chương nào chỉ rõ viên chức phải đánh giá ra sao đối với phần vốn đã cam kết đầu tư và vốn dĩ phải chịu rủi ro. Cả 14 tình huống minh họa cũng không giải đáp câu hỏi này.
The Legation Times biên soạn nội dung từ tài liệu đã công bố; nội dung tại đây không phải tư vấn pháp lý, tư vấn thuế hay khuyến nghị đầu tư. Trường hợp quý độc giả phát hiện ra sai sót, kính mời quý độc giả gửi yêu cầu đính chính. Với trường hợp liên quan đến quyền sử dụng nội dung, hãy thực hiện gửi yêu cầu gỡ bỏ.