Tổng quan chương trình
- Tên chính thức chương trình: Temporary Residence – Investors and related personnel (Law No. 21.325)
- Website: serviciomigraciones.cl
- Cơ quan quản lý: Servicio Nacional de Migraciones
Ngưỡng vốn tối thiểu
Trang của cơ quan di trú mà ô này dẫn đặt ngưỡng chứ không để ngỏ, và ngưỡng ấy chia theo hai nhánh người nộp.
Nhánh thứ nhất là người đại diện theo pháp luật cùng người giữ chức vụ điều hành hoặc quản lý cấp cao của một công ty nước ngoài muốn đầu tư vào Chile: Mức tối thiểu là năm trăm nghìn đô la Mỹ hoặc giá trị tương đương bằng đồng tiền khác.
Ngay sau con số là một điều kiện về mục đích siết lại phạm vi: Khoản đầu tư chỉ được tính nếu dành cho việc sản xuất hàng hoá hoặc dịch vụ, nên các khoản đặt vào tài sản không sản xuất không đi qua cửa này.
Nhánh thứ hai không đo bằng tiền của người nộp mà đo bằng cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp thuê họ.
Nhánh này dành cho người giữ chức vụ điều hành, quản lý cấp cao và nhân sự kỹ thuật chuyên môn được tuyển làm công hoặc cung cấp dịch vụ cho một công ty đặt tại Chile.
Điều kiện là vốn hoặc tài sản của công ty ấy do một nhà đầu tư nước ngoài kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp, nắm tối thiểu mười phần trăm quyền biểu quyết của cổ phần, hoặc một tỷ lệ tham gia tương đương trong vốn hay trong tài sản nếu công ty không thuộc loại hình sociedad por acciones.
Hồ sơ bắt buộc có thư bảo trợ do InvestChile, cơ quan xúc tiến đầu tư nước ngoài của Chile, phát hành, kèm một văn bản nêu chi tiết khoản đầu tư gồm mục đích và số tiền, cùng tính chất công việc sẽ đảm nhiệm.
Trang cập nhật lần cuối ngày 18/12/2025.
Kết quả pháp lý
Thứ được cấp là giấy phép cư trú tạm thời — Residencia Temporal — theo tiểu diện dành cho nhà đầu tư và nhân sự liên quan.
Điều đáng biết trước nhất không phải thời hạn mà là nơi nộp: Cơ quan ghi rõ hồ sơ diện này chỉ nộp được từ nước ngoài, qua Cổng Thủ tục Số của Cục Di trú Quốc gia, đăng nhập bằng ClaveÚnica hoặc bằng tài khoản do chính người nộp lập cho mục đích ấy.
Người đang có mặt trong Chile không chuyển sang diện này tại chỗ được, nên thứ tự đi lại phải tính từ đầu.
Về thời hạn của giấy phép, trang không in một con số nào và không nêu thời hạn hiệu lực ở bất kỳ chỗ nào — điều đó khớp với cách Luật 21.325 phân quyền:
Điều 156 giao cho Cục việc quyết định cấp, gia hạn, từ chối, thu hồi và ấn định thời hạn hiệu lực, nên độ dài giấy phép do Cục quyết định riêng cho từng hồ sơ, không có sẵn một con số chung.
Giấy phép gia hạn được, và cơ quan có một mục thủ tục riêng cho việc gia hạn Cư trú Tạm thời.
Hai đồng hồ ngắn đặt lên giấy tờ chứ không đặt lên giấy phép, và cả hai đều đủ ngắn để làm hỏng một bộ hồ sơ chuẩn bị chậm: Hộ chiếu phải còn hiệu lực tối thiểu một năm tính từ ngày nộp đối với hồ sơ nộp từ nước ngoài, và phiếu lý lịch tư pháp của nước gốc chỉ có giá trị trong sáu mươi ngày kể từ ngày cấp.
Thời gian xử lý công bố
Luật không đặt thời hạn nào buộc cơ quan phải giải quyết một hồ sơ cư trú.
Toàn văn luật không có quy định nào về thời hạn giải quyết hồ sơ hay về im lặng hành chính, và không đặt mốc ba mươi hay chín mươi ngày nào cho việc ra quyết định.
Nghĩa là không có cơ chế coi việc im lặng của cơ quan là đồng ý hay là từ chối, và người nộp không có một mốc nào để bám vào.
Thời hạn duy nhất mà luật ấn định lại thuộc về toà chứ không thuộc cơ quan hành chính, và nó chỉ chạy ở nhánh xấu nhất:
Đối với khiếu kiện lệnh trục xuất, Toà Phúc thẩm có thẩm quyền phải đưa vụ việc vào danh mục gần nhất theo thủ tục ngoại lệ, được ưu tiên xem xét và tuyên, và phải giải quyết trong ba ngày; việc nộp đơn khiếu kiện đình chỉ thi hành lệnh trục xuất.
Về phía thẩm quyền, Điều 156 giao cho Cục việc quyết định cấp, gia hạn, từ chối và thu hồi các giấy phép cư trú và lưu trú, và ấn định thời hạn hiệu lực của chúng — tức độ dài của giấy phép là một quyết định hành chính theo từng hồ sơ chứ không phải một con số nằm sẵn trong luật.
Riêng nhánh cho phép trước hoặc thị thực cấp ở nước ngoài, luật nói rằng cơ quan có thể kéo hiệu lực tới mười năm và phải ghi rõ số lần nhập cảnh được hưởng, nhưng thời gian lưu trú thực tế vẫn không được vượt quá thời hạn ấn định theo Điều 48, tính từ lần nhập cảnh gần nhất.
Yêu cầu cư trú thực tế
Cư trú tạm thời ở Chile được luật nhìn như một giai đoạn đang được chấm điểm chứ không phải một tư cách tĩnh, và bốn tiêu chí chấm điểm ấy được ghi thẳng vào luật.
Khi xét chuyển sang cư trú vĩnh viễn, cơ quan cân nhắc: Một, hoạt động tự doanh hoặc làm công cho phép chứng minh thu nhập trong ít nhất một nửa số tháng cư trú tạm thời tại nước này.
Hai, số lần vắng mặt khỏi lãnh thổ và độ dài của chúng; ba, việc đã phạm các vi phạm di trú nêu tại Thiên VII và mức độ nghiêm trọng. Bốn, việc đã vi phạm pháp luật lao động, an sinh xã hội, môi trường, y tế, thuế, hải quan hoặc bất kỳ vi phạm nào khác đối với trật tự pháp luật Chile, và mức độ nghiêm trọng.
Điểm đáng chú ý là cách luật xử lý sự vắng mặt: Nó không đặt một trần cứng tính bằng ngày, mà đưa số lần và độ dài vắng mặt vào làm một yếu tố được cân nhắc cùng ba yếu tố còn lại — nên không có một con số để bám, và cũng không có một con số để lách.
Thời gian cư trú tạm thời cần có trước khi xin cư trú vĩnh viễn mặc định là hai năm, nhưng luật cho quy chế hạ xuống dưới hai năm mà không dưới một năm, căn cứ vào chính các hoàn cảnh cá nhân vừa kể.
Trên nữa, Điều 70 dành cho một nghị định tối cao việc định danh sách và ấn định điều kiện của từng tiểu diện cư trú tạm thời, kèm một điều khoản bảo vệ đáng ghi:
Nghị định ấy không được làm phương hại các quyền đã thủ đắc của người đang giữ cư trú tạm thời tại thời điểm nó có hiệu lực, và nếu điều kiện mới có lợi hơn thì người giữ cư trú cũ được quyền chọn chuyển sang.
Người phụ thuộc được kèm
Chile có một phân hạng cư trú riêng mang tên tư cách người phụ thuộc, và Điều 74 Luật 21.325 định nghĩa nó bằng hai nhóm.
Nhóm thứ nhất là vợ chồng hoặc bạn đời chung sống của người cư trú tạm thời.
Nhóm thứ hai là con của người cư trú tạm thời, của vợ chồng hoặc của bạn đời, với điều kiện dưới mười tám tuổi hoặc là người khuyết tật, cùng con trên mười tám nhưng dưới hai mươi bốn tuổi với điều kiện đang học tại một cơ sở giáo dục được Nhà nước công nhận.
Bạn đời chưa kết hôn được công nhận ngang vợ chồng, phải chứng minh một quan hệ chung sống thật. Ba lớp con nên tách riêng khi đọc: Dưới mười tám không kèm điều kiện, con khuyết tật không giới hạn tuổi, và mười tám tới hai mươi bốn thì phải đang học.
Người phụ thuộc ở Chile được đi làm có thù lao, điều mà nhiều nước khác cấm.
Điều kiện tiền đặt lên người chính và không có con số: Người giữ tư cách chính phải chứng minh hoạt động kinh tế hoặc thu nhập ổn định đủ nuôi những người xin theo, và cơ quan di trú chỉ dẫn chiếu các chỉ số ước tính do Bộ Phát triển Xã hội và Gia đình công bố chứ không in con số.
Vợ chồng còn phải nộp một bản khai có tuyên thệ công chứng cam kết gánh chi phí cư trú.
Cha mẹ và ông bà không nằm trong tư cách người phụ thuộc: Họ phải đi qua phân hạng đoàn tụ gia đình, mà phân hạng ấy đòi quan hệ với công dân Chile hoặc người đã có cư trú vĩnh viễn, nên người mới có cư trú tạm thời không bảo lãnh được cha mẹ.
Một chỗ lệch trong chính đạo luật, ghi lại để không ai ghép nhầm: Điều 19 có nhắc cha mẹ trong phần tuyên bố quyền đoàn tụ, nhưng đó là chương quyền chứ không phải phân hạng thi hành.
Số nước miễn thị thực
Tư cách mà chương trình này cấp, dù là thị thực hay thẻ cư trú, không thay hộ chiếu của người giữ. Người giữ vẫn đi lại bằng hộ chiếu của nước mình, nên con số dưới đây là của hộ chiếu Chile và chỉ trở thành của người giữ khi họ được cấp hộ chiếu Chile.
Theo Passport Index của Prosperous Intelligence, dữ liệu ngày 27/09/2026, hộ chiếu Chile tới được 185 điểm đến mà không cần xin thị thực lãnh sự trước. Con số ấy gộp ba hình thức nhập cảnh và không tính thị thực điện tử phải xin trước:
| Hình thức nhập cảnh | Số điểm đến |
|---|---|
| Miễn thị thực | 152 |
| Thị thực cấp tại cửa khẩu | 24 |
| Giấy phép du lịch điện tử (eTA) | 9 |
| Cộng, là con số của Passport Index | 185 |
| Thị thực điện tử phải xin trước, không cộng | 38 |
Vì vậy đây là thước đo mức đi lại thuận tiện, không phải số nước miễn thị thực theo nghĩa hẹp.
Để đối chiếu, cùng nguồn và cùng cách đếm, hộ chiếu Việt Nam tới được 43 điểm đến. Hai danh sách điểm đến không lồng vào nhau, nên hiệu số chỉ là chỉ dấu chứ không phải danh sách những nơi được mở thêm.
Prosperous Intelligence ghi ngày cho dữ liệu và khuyến nghị xác minh với cơ quan chính thức của nước đến trước khi đi.
Nghĩa vụ thuế phát sinh
Ưu đãi ba năm của Chile là có thật, nhưng nó không phải ưu đãi của chương trình. Điều 3 đoạn hai Sắc luật 824 năm 1974 về thuế thu nhập quy định rằng người nước ngoài lập nơi cư trú hoặc chỗ ở tại Chile thì trong ba năm đầu kể từ ngày nhập cảnh chỉ chịu các thuế đánh trên thu nhập có nguồn Chile.
Thời hạn này có thể được Giám đốc vùng gia hạn trong các trường hợp đủ điều kiện; và kể từ khi hết thời hạn ấy hoặc hết các lần gia hạn thì áp lại quy tắc chung của đoạn một, tức mọi người có nơi cư trú hoặc chỗ ở tại Chile nộp thuế trên thu nhập thuộc mọi xuất xứ, dù nguồn thu nằm trong hay ngoài nước.
Ưu đãi ấy áp cho mọi người nước ngoài mới lập cư trú hoặc chỗ ở, và toàn văn sắc luật không nhắc tới một loại giấy phép cư trú nào. Định nghĩa người cư trú nằm ở Điều 8 khoản 8 Bộ luật Thuế vụ: Người ở tại Chile, liên tục hoặc không, trong một hoặc nhiều thời kỳ cộng lại vượt quá 183 ngày trong bất kỳ khoảng mười hai tháng nào.
Hai điều phải nói rõ.
Thứ nhất, Sắc luật không nói việc được cấp giấy phép cư trú có tự tạo ra nơi cư trú hay chỗ ở cho mục đích thuế hay không, và cũng không nêu tiêu chí cho các trường hợp được gia hạn.
Thứ hai, Luật Di trú 21.325 lấy việc bị xử phạt nhiều lần vì không thực hiện nghĩa vụ thuế hoặc nghĩa vụ an sinh làm căn cứ từ chối hồ sơ, đồng thời lấy vi phạm pháp luật thuế làm căn cứ kéo dài thời gian chờ tới 48 tháng trước khi được xin cư trú vĩnh viễn.
Chi phí bắt buộc ngoài khoản đầu tư
Phí gắn với loại giấy phép chứ không gắn với diện, và diện này là một giấy phép Cư trú Tạm thời. Và mức phí ấy không phải một con số — nó thay đổi theo quốc tịch của người nộp.
Bảng giá nằm trong Quyết định miễn trừ số 129194 ngày 03/07/2020 của Bộ Nội vụ và An ninh Công cộng, tính bằng đô la Mỹ, chia làm ba cột: Thị thực Tạm thời, Thị thực theo hợp đồng và Thị thực du học. Với người mang quốc tịch Việt Nam, cả ba cột đều cùng một mức.
Cơ sở của cách tính là có đi có lại: Chính văn bản dẫn Điều 2 Nghị định tối cao số 296 năm 1995, theo đó các mức này ngang với Biểu phí Lãnh sự của Chile.
Lệ phí theo từng bậc như sau; bậc tạm thời tính bằng đô la Mỹ, còn hai bậc sau cơ quan in số cố định bằng peso:
| Bậc | Lệ phí | Miễn hoặc giảm |
|---|---|---|
| Cư trú Tạm thời, người mang quốc tịch Việt Nam | 135 đô la Mỹ | — |
| Cư trú Vĩnh viễn | 142.726 peso | Miễn hoàn toàn cho người có vợ hoặc chồng là công dân Chile và cho người dưới 18 tuổi |
| Nhập quốc tịch | 39.742 peso | Còn 7.949 peso nếu có vợ chồng, con hoặc cha mẹ nuôi là người Chile |
Tiền nộp bằng peso, quy đổi theo một tỷ giá do hành chính ấn định chứ không theo tỷ giá thị trường: 925,25 peso một đô la, công bố tại Công báo số 44.413 ngày 28/08/2026 và chỉ có hiệu lực tới 30/09/2026 — tức 135 đô la tương đương 124.908,75 peso, và con số peso ấy là phép nhân của hai số trên, chỉ đúng trong cửa sổ ấy.
Lựa chọn đầu tư
| Lựa chọn | Ngưỡng | Loại hình | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Đầu tư của công ty nước ngoài vào sản xuất hàng hoá hoặc dịch vụ, nhánh thứ nhất | 500.000 USD | Doanh nghiệp | Đang mở |