Theo Luật Quốc tịch số 96, người hiến tặng từ 1.000.000.000 riel vào ngân sách quốc gia hoặc chi vốn đầu tư ban đầu từ 1.250.000.000 riel có thể được xét nhập tịch Campuchia bằng Sắc lệnh Hoàng gia; Nghị định số 225 năm 2025 được đưa tin là đã nâng mức nhưng chưa đối chiếu được bản gốc. Hình thức đầu tư vẫn đòi có nơi cư trú tại Campuchia lúc nộp đơn, lộ trình hiến tặng thì không, và theo Prosperous Intelligence, hộ chiếu Campuchia tới được 42 điểm đến không cần xin thị thực lãnh sự trước.
Tổng quan chương trình
- Tên chính thức chương trình: Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025)
- Website: cdc.gov.kh
- Cơ quan quản lý: Ministry of Interior
Ngưỡng vốn tối thiểu
Đạo luật đặt ba lộ trình với ba mức khác nhau, và một lộ trình thứ tư không có con số nào.
Hình thức đầu tư có mặt ở hai điều liền nhau với cùng một ngưỡng nhưng khác nhau ở giấy tờ đầu vào: Điều 10 dành cho người nước ngoài đã có thư chấp thuận đầu tư của Hội đồng Phát triển Campuchia và đã triển khai dự án trên thực tế bằng cách chi vốn ban đầu từ 1.250.000.000 riel trở lên.
Điều 11 dành cho người không có thư của Hội đồng nhưng được Chính phủ Hoàng gia cho phép đầu tư hợp lệ, cũng chi vốn ban đầu từ 1.250.000.000 riel trở lên.
Hai điều ấy chỉ khác nhau ở chỗ ai cấp phép, còn con số thì y nhau. Lộ trình thứ ba là hiến tặng, Điều 12: Hiến tặng bằng tiền mặt vào ngân sách quốc gia từ 1.000.000.000 riel trở lên, và đạo luật nêu rõ mục đích là phục vụ việc khôi phục và tái thiết nền kinh tế của Vương quốc — tức ngưỡng hiến tặng thấp hơn ngưỡng đầu tư đúng 250 triệu riel.
Lộ trình thứ tư là Điều 13, dành cho người chứng minh được đã có công lao hoặc thành tựu đặc biệt vì lợi ích của Vương quốc, và điều ấy không đặt một con số nào.
Hai điều phải đọc kèm con số. Thứ nhất, chính bản tiếng Anh này ghi trong thân văn bản rằng bản tiếng Khmer mới là bản chính thức, nên mọi con số ở đây là con số của bản dịch.
Thứ hai, Nghị định hướng dẫn số 225 ban hành ngày 01/12/2025 được đưa tin là đã nâng mức, nhưng bản gốc trên công báo chưa đối chiếu được, nên con số giữ nguyên theo Luật Quốc tịch số 96.
Kết quả pháp lý
Nhập tịch do Sắc lệnh Hoàng gia quyết định; theo luật đây là ân huệ của Vương quốc chứ không phải quyền của đương đơn.
Bốn lộ trình mà đạo luật mở — hai hình thức đầu tư, một lộ trình hiến tặng và một lộ trình công trạng — đều dẫn tới cùng một kết quả ấy, nên chọn lộ trình nào là chọn giấy tờ đầu vào chứ không phải chọn thứ nhận được.
Mức tiền của từng lộ trình, và chỗ chưa chắc chắn của những con số ấy sau Nghị định 225, ghi ở ô ngưỡng vốn của bảng này.
Được cấp chưa phải là xong. Theo Điều 17, người được phép nhập quốc tịch phải tuyên thệ trước Toà án Tối cao, với nội dung lời thề do một nghị định quy định.
Điều 19 dành riêng thẻ căn cước và hộ chiếu Campuchia cho người mang quốc tịch Campuchia. Người nước ngoài giữ hay dùng các giấy tờ ấy bị phạt tù từ năm tới mười năm theo Điều 20.
Người nộp có thể xin đổi sang tên Khmer, và phải ghi tên ấy bằng văn bản ngay trong đơn xin nhập tịch. Đạo luật cũng không buộc từ bỏ quốc tịch cũ; điều khoản về mất quốc tịch chỉ nói tới việc người Campuchia tự nguyện từ bỏ khi đã có quốc tịch khác.
Thời gian xử lý công bố
Đạo luật không đặt một thời hạn nào, và nó cũng không giấu điều đó: Điều 16 nói thẳng rằng thủ tục và trình tự xin nhập tịch sẽ do một nghị định quy định, tức toàn bộ phần thời gian được đẩy sang văn bản dưới luật.
Thứ đạo luật có ấn định là hình thức của điểm đến chứ không phải quãng đường tới đó, và hình thức ấy ở bậc cao nhất: Điều 16 quy định việc nhập tịch cho bất kỳ người nào đều do một sắc lệnh hoàng gia quyết định.
Sau sắc lệnh còn một bước nữa mà người đọc hay bỏ sót vì nó không nằm trong phần thủ tục: Điều 17 buộc người đã được phép nhập quốc tịch Khmer phải tuyên thệ trước toà án tối cao, và nội dung lời tuyên thệ ấy cũng do một nghị định quy định.
Nghĩa là mốc kết thúc thật của hồ sơ không phải ngày ký sắc lệnh mà là ngày tuyên thệ, và luật không gắn thời hạn cho mốc nào trong hai mốc ấy.
Yêu cầu cư trú thực tế
Luật đặt hai điều kiện cư trú riêng biệt, và điểm quyết định là bốn lộ trình miễn trừ không miễn như nhau — lộ trình hiến tặng miễn nhiều hơn hình thức đầu tư, điều rất dễ đọc lướt qua.
Điều 8 khoản 3 đòi giấy chứng nhận có nơi cư trú tại Vương quốc và đã sống liên tục bảy năm tính từ ngày nhận thẻ cư trú cấp theo Luật Di trú.
Điều 8 khoản 4 là một điều kiện khác, không phải cách diễn đạt lại của khoản 3: Phải có nơi cư trú tại Vương quốc đúng vào thời điểm nộp đơn nhập tịch.
Giờ đến chỗ khác nhau. Điều 9 cho người sinh ra tại Campuchia: Bảy năm rút xuống ba năm, tức giảm chứ không miễn. Điều 10 và Điều 11, hai hình thức đầu tư, dùng đúng một công thức: Thời gian sống nêu tại khoản 3 Điều 8 được miễn — chỉ khoản 3, nên khoản 4 vẫn nguyên, nhà đầu tư vẫn phải có nơi cư trú tại Campuchia vào lúc nộp đơn.
Điều 13, lộ trình công lao đặc biệt, cũng chỉ miễn khoản 3 và nói thẳng như vậy. Nhưng Điều 12, lộ trình hiến tặng, không viết theo lối miễn trừ mà viết theo lối liệt kê ngược: Người hiến tặng được nộp đơn khi đã thoả mãn các khoản 1, 2, 5 và 6 của Điều 8.
Khoản 3 và khoản 4 không có tên trong danh sách ấy, nên cả hai điều kiện cư trú đều rơi. Kết quả là một bậc thang ít ai để ý: Người hiến tặng một tỷ riel không cần cư trú ở Campuchia dù chỉ một ngày, trong khi người đầu tư 1,25 tỷ riel vẫn phải có nơi cư trú tại chỗ vào ngày nộp hồ sơ.
Người phụ thuộc được kèm
Một điều duy nhất, Điều 14, gói trọn chế độ người phụ thuộc: Người nước ngoài có vợ chồng hoặc con dưới 18 tuổi cũng muốn xin quốc tịch Khmer thì được nộp đơn nhập tịch theo diện một gia đình trọn vẹn, và gia đình được định nghĩa ngay trong điều ấy là chồng, vợ và các con dưới 18 tuổi.
Không công nhận bạn đời chưa kết hôn, không có cha mẹ, ông bà hay anh chị em, và không có điều kiện phụ thuộc tài chính hay điều kiện đang đi học; tiêu chí duy nhất cho con là dưới 18 tuổi.
Ngưỡng tiền tăng thêm cho mỗi người phụ thuộc thì đạo luật không nêu, vì Điều 14 nói nộp như một gia đình chứ không nhân số tiền; để đối chiếu, ngưỡng của đương đơn chính là hiến tặng từ 1.000.000.000 riel vào ngân sách quốc gia theo Điều 12, hoặc đầu tư thực tế từ 1.250.000.000 riel theo Điều 10 và Điều 11 để được miễn thời hạn cư trú.
Hai cảnh báo phải đi kèm khi dùng ô này: Chính tệp này in ở chân mỗi trang câu rằng bản tiếng Khmer mới là bản chính thức, nên bản tiếng Anh là bản dịch; và Nghị định phụ số 225 quy định thể thức cùng thủ tục là bản quét ảnh không trích được chữ, nên mọi khoản lệ phí theo đầu người nếu có thì nằm ở đó và vẫn chưa đọc được.
Số nước miễn thị thực
Người được cấp quốc tịch theo chương trình này nhận hộ chiếu Campuchia, nên con số của ô này là con số của chính hộ chiếu ấy.
Theo Passport Index của Prosperous Intelligence, dữ liệu ngày 30/09/2026, hộ chiếu Campuchia tới được 42 điểm đến mà không cần xin thị thực lãnh sự trước. Con số ấy gộp ba hình thức nhập cảnh và không tính thị thực điện tử phải xin trước:
| Hình thức nhập cảnh | Số điểm đến |
|---|---|
| Miễn thị thực | 20 |
| Thị thực cấp tại cửa khẩu | 19 |
| Giấy phép du lịch điện tử (eTA) | 3 |
| Cộng, là con số của Passport Index | 42 |
| Thị thực điện tử phải xin trước, không cộng | 65 |
Vì vậy đây là thước đo mức đi lại thuận tiện, không phải số nước miễn thị thực theo nghĩa hẹp.
Để đối chiếu, cùng nguồn và cùng cách đếm, hộ chiếu Việt Nam tới được 44 điểm đến. Hai danh sách điểm đến không lồng vào nhau, nên hiệu số chỉ là chỉ dấu chứ không phải danh sách những nơi được mở thêm.
Prosperous Intelligence ghi ngày cho dữ liệu và khuyến nghị xác minh với cơ quan chính thức của nước đến trước khi đi.
Nghĩa vụ thuế phát sinh
Chương trình không có chế độ thuế riêng. Bản tiếng Anh Luật Quốc tịch do Hội đồng Phát triển Campuchia phát hành không dùng tới các chữ tax, fiscal, revenue hay resident; văn bản chỉ đặt điều kiện nhập tịch.
Điều 10 miễn thời hạn cư trú cho người nước ngoài đã có thư cho phép đầu tư của Hội đồng và đã bỏ vốn thực tế từ 1.250.000.000 riel trở lên. Điều 11 đặt cùng ngưỡng vốn cho người có phép đầu tư hợp pháp không đi qua Hội đồng, và điều 12 dành cho người hiến tặng tiền mặt vào ngân sách quốc gia từ 1.000.000.000 riel trở lên.
Một giới hạn phải nói rõ: Chính văn Nghị định phụ 225 ngày 01/12/2025 hướng dẫn thi hành Luật Quốc tịch là bản quét ảnh không có lớp chữ, nên chưa đọc được, và việc không thấy chữ thuế trong tệp ấy không có nghĩa là văn bản im lặng; ô này không suy đoán nội dung của nghị định.
Danh mục nghị định phụ công khai của Hội đồng Luật gia cũng không có văn bản ấy.
Chi phí bắt buộc ngoài khoản đầu tư
Đạo luật không nêu một khoản phí nào, và sự im lặng ấy có sức nặng vì chính đạo luật này có nói về tiền ở chỗ khác.
Đạo luật không nhắc tới lệ phí hay khoản thu nào; đồng riel chỉ được nêu ở các ngưỡng của Điều 10, Điều 11 và Điều 12, tức 1.250.000.000 riel cho hai hình thức đầu tư và 1.000.000.000 riel cho lộ trình hiến tặng.
Nói cách khác, đạo luật định giá khoản đầu tư nhưng không định giá thủ tục.
Chi phí thủ tục nằm ở đâu thì Điều 16 trả lời gián tiếp: Thủ tục và trình tự xin nhập tịch do một nghị định quy định, nên biểu phí nếu có cũng thuộc văn bản ấy chứ không thuộc luật. Hai cảnh báo của bản ghi này áp nguyên cho ô này.
Thứ nhất, chính thân bản tiếng Anh ghi rằng bản tiếng Khmer mới là bản chính thức, nên đây là con số của bản dịch. Thứ hai, Nghị định hướng dẫn số 225 ngày 01/12/2025 được đưa tin là đã nâng các mức, nhưng bản gốc trên công báo chưa đối chiếu được — mà nếu có một biểu phí thủ tục thì nó chính là loại văn bản sẽ chứa biểu ấy.
Lựa chọn đầu tư
| Lựa chọn | Ngưỡng | Loại hình | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Vốn đầu tư ban đầu theo Luật Quốc tịch, miễn điều kiện thời gian cư trú khi xin nhập tịch | 1.250.000.000 KHR | Doanh nghiệp | Đang mở |